Información Cel:3242936882
Email: ajedrezboyaca@gmail.com
Premiación en Categorias OPen Mayores( General, Damas, Senior, ELO 0-1800, ELO 1801-2000, Chiquinquireños)
Categorias Torneo Infantil( U8 - U10 - U12 - U14 - U16) Medallas, obsequios
Alcaldia de Chiquinquirá

II Festival Infantil Ciudad de Chiquinquira - Absoluto Sub 10

Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:03:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungAbsoluto U8, Absoluto U10, Absoluto U12, Absoluto U14, Absoluto U16, IRT OPEN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng độiBOG, BOY, COL
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Alvarado Rodríguez Cristian Mauricio0COL 6w1 8b0 9w1 4b0 5w1340137,5
2Avila Torres Maria José0COL 7b0 5w0 -1 6b0 9w01110126
3Castellanos Villamil Andrey Nicolás0COL 8w0 6b0 10w1 9b1 11b028011,57
4Castro Paredes Derek Enrique0COL 9b1 11w1 7b0 1w1 8b1420158,5
5Delgadillo Parra Angel Santiago0COL 10w0 2b1 8w0 -1 1b021009,56
6Ortegón Casas Tomás0COL 1b0 3w1 11b1 2w1 7b0350137,5
7Rodríguez Rodríguez Dylan Javier0COL 2w1 10b1 4w1 8b1 6w1510127,5
8Rodríguez Vaca Gabriel Santiago0COL 3b1 1w1 5b1 7w0 4w033015,59
9Rueda Delgado Samuel Ricardo0COL 4w0 -1 1b0 3w0 2b1290116,5
10Ruge Castellano Maicol Andres0COL 5b1 7w0 3b0 11w0 -1270126
11Villamil Hernandez Diego Alejandro0COL -1 4b0 6w0 10b1 3w136012,57

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)