Bảng Nữ Khoa Sử Địa Chính Trị Trường đại học Sư phạm - ĐHĐN Posledná aktualizácia 18.10.2026 06:26:00, Creator/Last Upload: ChessPairings.org ID:4102
| Linky | oficiálna stránka organizátora, Link tournament to the tournament calendar |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 5 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5/5 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Zoznam hráčov podľa abecedy
| č. | T | Meno | FideID | Elo | FED | Klub |
| 1 | | Cao Thị Ngọc, Lam | | 1399 | VIE | |
| 2 | | Đặng Thị Bình, An | | 1399 | VIE | |
| 3 | | Đinh Thị, Duyên | | 1399 | VIE | |
| 4 | | Hảng Thị, Say | | 1399 | VIE | |
| 5 | | Lê Thanh, Trân | | 1399 | VIE | |
| 6 | | Lê Thị Diệu, Linh | | 1399 | VIE | |
| 7 | | Nguyễn Anh, Xuân | | 1399 | VIE | |
| 8 | | Nguyễn Hồng, Quân | | 1399 | VIE | |
| 9 | | Nguyễn Mai Tú, Trinh | | 1399 | VIE | |
| 10 | | Nguyễn Thị Quỳnh, Giang | | 1399 | VIE | |
| 11 | | Nguyễn Thị Trang, Viên | | 1399 | VIE | |
| 12 | | Phạm Thùy, Linh | | 1399 | VIE | |
| 13 | | Quảng Phú Nữ Ngọc, Kim | | 1399 | VIE | |
| 14 | | Tôn Nữ Thanh, Son | | 1399 | VIE | |
| 15 | | Trần Thị, Huyền | | 1399 | VIE | |
| 16 | | Trần Thị Diễm, Quỳnh | | 1399 | VIE | |
| 17 | | Trần Thị Lệ, Quyên | | 1399 | VIE | |
| 18 | | Trần Thị Như, Ngọc | | 1399 | VIE | |
| 19 | | Võ Phạm Tùng, Chi | | 1399 | VIE | |
| 20 | | Võ Thị Thu, Thảo | | 1399 | VIE | |
|
|
|
|