SS Chess -TN State Level Open & Childrens Chess Tmt UNDER-15 BOYS & GIRLS - Room No-40

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:01:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: UCF

Giải/ Nội dungOPEN, Under-7 Boys , Under-7 Girls, Under-9 Boys, Under-9 Girls, Under-11 Boys, Under-11 Girls, Under-13 Boys, Under-13 Girls, Under-15 Boys & Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Jishnu Dev A,IND1574Air
2Aarush, Rathinam547010231IND1527May
3Sai, Surya537083350IND1516Trr
4Prajan, H537061151IND1484
5Ragul T R,IND1434
6Sarveshwaraan, M429025605IND1420Try
7Akilesh, VIND0Trr
8Ashutosh T G,IND0
9Guhan, MIND0Trr
10Haashini Sri S,IND0Trr
11Haribala, BIND0Trr
12Harinisri S,IND0Pdu
13Harisaran, SIND0Tnj
14Jasina R,IND0Ngp
15Kabilan, SIND0Tnj
16Keerthi, Varshan PIND0Trr
17Nikilesh P,IND0Ngp
18Sai Sri P,IND0Pdu
19Saikrishnan, E VIND0Trr
20Sanjith,IND0Trr
21Shobika Ashok raj,IND0Trr
22Sri, Vishnu RIND0Trr
23Sridhiksan, SIND0Trr
24Sudharsan S,IND0Tnj
25Suganth, MIND0Ngp
26Tarun S,IND0
27Yugasri P,IND0Ngp