GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh U14Posledná aktualizácia 18.10.2026 11:13:12, Creator/Last Upload: namhnchess
| Výber turnaja | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | ACV, ADC, BC2, BCU, BLA, BSE, CDU, CLC, FLC, HVT, KDO, LC1, LHP, LQD, LTT, LTV, LVT, NC2, NCU, QTR, SPA, TD, TDO, TLO, TTN |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| 5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
5 najlepších hráčov
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U6 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Phạm Gia Hiểu Minh | LVT | TH Lê Văn Tám | 7 | 0 |
| 2 | Đồng Minh Đức | NCU | TH Nam Cường | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Bá Minh Nhật | BCU | TH Bắc Cường | 4,5 | 0,5 |
| 4 | Nguyễn Minh Dương | ADC | CLB Ánh Dương | 4,5 | 0,5 |
| 5 | Sùng Anh Quân | LVT | TH Lê Văn Tám | 4 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U8 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hữu Khôi | LVT | TH Lê Văn Tám | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Gia Bảo | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 6 | 0 |
| 3 | Phạm Quốc Cường | LVT | TH Lê Văn Tám | 5,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đức Hiếu | KDO | TH Kim Đồng | 5,5 | 0 |
| 5 | Trần Minh Khôi | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U8 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Vũ Quỳnh Anh | LVT | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Gia Linh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0,5 |
| 3 | Nguyễn Hoài An | NCU | TH Nam Cường BL | 5,5 | 0,5 |
| 4 | Phan Gia Hân (LVT) | LVT | TH Lê Văn Tám | 5 | 0 |
| 5 | Đinh Cẩm Anh | ADC | CLB Ánh Dương | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U9 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Đỗ Đức Thiện | TTN | TT HĐTTN Tỉnh cs1 | 6,5 | 0 |
| 2 | Trần Đình Chí Kiên | LVT | TH Lê Văn Tám | 5,5 | 0 |
| 3 | Đỗ Xuân Phúc | BCU | TH Bắc Cường | 5,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đức Việt | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0 |
| 5 | Cao Minh Đức | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U10 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Thái Anh Khoa | NCU | TH Nam Cường BL | 6 | 0 |
| 2 | Hà Đức Anh | LVT | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Gia Lộc | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Xuân Thành | NCU | TH Nam Cường BL | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thành Nam | TLO | TH Tằng Loỏng | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U10 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Trần Khánh Huệ | NCU | TH Nam Cường BL | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tường Vy | BCU | TH Bắc Cường | 5 | 0 |
| 3 | Sin Ngọc Minh Khuê | TLO | TH Tằng Loỏng | 4,5 | 0 |
| 4 | Thiều Thị Bảo Ngọc | NCU | TH Nam Cường BL | 4,5 | 0 |
| 5 | Hoàng Thảo Chi | NCU | TH Nam Cường BL | 4,5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U12 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đức Minh | LQD | THCS Lê Quý Đôn | 6,5 | 0 |
| 2 | Cao Kiếm Anh | FLC | Fansipan Chess | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đức Anh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0,5 |
| 4 | Phùng Minh Thành | ADC | CLB Ánh Dương | 5,5 | 0,5 |
| 5 | Nguyễn Thanh Bình | YTH | TH&THCS Yên Thịnh | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh U14 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Hoàng An Tài | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 6 | 1 |
| 2 | Nguyễn Ngọc An Phú | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 6 | 0 |
| 3 | Hoàng Thế Bảo | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 5 | 0 |
| 4 | Hán Gia Hân | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 5 | 0 |
| 5 | Đồng Hải Minh | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 5 | 0 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Open |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Tùng | LVT | TH Lê Văn Tám | 6 | 0 |
| 2 | Phạm Thanh Trúc | CLC | Chuyên Lào Cai | 5,5 | 0 |
| 3 | Trần Phương Ly | TLO | THCS Tằng Loỏng | 4,5 | 1 |
| 4 | Quách Trung Hiếu | CLC | THPT Chuyên Lào Cai | 4,5 | 0 |
| 5 | Trần Thanh Thuỷ | LHP | THPT Lê Hồng Phong | 4 | 0,5 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U6 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Đào Tuệ Thư | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5 | 1 |
| 2 | Nguyễn Hồng Anh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5 | 2 |
| 3 | Nguyễn Hạ Vy | NCU | TH Nam Cường BL | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Vũ Thiện Nhân | ADC | CLB Ánh Dương | 2,5 | 1 |
| 5 | Tú Anh | HVT | TH Hoàng Văn Thụ | 2,5 | 2 |
| GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nữ U12 |
| Konečné poradie po 7 kolách |
| Por. | Meno | FED | Klub | Body | TB1 |
| 1 | Bùi Hải Vân | TLO | THCS Tằng Loỏng | 5 | 1 |
| 2 | Đặng Thị Bảo Châu | BC2 | THCS&THPT Bắc Cường | 5 | 2 |
| 3 | Vũ Kim Chi | ADC | CLB Ánh Dương | 4,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quỳnh Nga | BC2 | THCS&THPT Bắc Cường | 4,5 | 0 |
| 5 | Vũ Ngọc Khánh | TLO | THCS Tằng Loỏng | 4,5 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|