01 de Novembro de 2026
ID do Torneio: 10821/26
REALIZAÇÃO - FEXPA FEDERAÇÃO DE XADREZ DO PARÁ
APOIO - CXPARA - CLUBE DE XADREZ DO PARÁ

Campeonato Paraense de Xadrez RPD Interclubes 2026 - ID do Torneio: 10821/26

Ban Tổ chứcFrancisco Lauzeniro Andrade ID CBX 5933
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcMAILZA MARTINS DE MENEZES
Tổng trọng tàiAN CBX 197 CLAUBER FIGUEIREDO MARTINS 2106906
Thời gian kiểm tra (Rapid)15'KO+5seg a partir do primeiro lance
Địa điểmCOLÉGIO LOGOS - ANANANINDEUA-PA
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID496661
Ngày2026/11/01
Rating trung bình / Average age1987 / 35
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.11.2026 06:29:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez

Giải/ Nội dungCPX2026BLZ, CPX2026RPD, CPX2026INTERCLUBES
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiBRA
Xem theo từng độiCAPIVALEIROS DO APOCALIPS, CASTANHAL, COPM, OS PETISTAS, VITORIOSOS
Xem theo Liên đoàn của giải đấu này
Xem theo Liên đoàn cho tất cả nhóm
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội12345 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
COPM * 1½2231218,5304021,5
2
CASTANHAL1½ * 21½21018,5303717,5
3
CAPIVALEIROS DO APOCALIPSE11 * 22818,5303121
4
OS PETISTAS11½1 * 2618,5303119
5
VITORIOSOS0111 * 218,5301911

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 5: Board Count (BC)