GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U12Son güncelleme18.10.2026 11:13:35, Oluşturan/Son Yükleme: namhnchess
| Turnuva seçimi | NhanhNamU6, NhanhNuU6, NhanhNamU8, NhanhNuU8, NhanhNamU9, NhanhNamU10, NhanhNuU10, NhanhNamU12, NhanhNuU12, NhanhU14, NhanhOpen |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | ADC, BLA, CD2, FLC, KTA, LQD, LTT, NCU, QTR, SPA, YTH |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 7. Turdan Sonra Çapraz Tablo, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7/7 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7 |
| En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
7. Turdan Sonra Sıralama
| Sıra | Bşl.No. | İsim | FED | Kulüp/Şehir | Puan | EB1 | EB2 | EB3 | EB4 | EB5 |
| 1 | 12 | Nguyễn Đức Minh | LQD | THCS Lê Quý Đôn | 6,5 | 0 | 30,5 | 6 | 4 | 3 |
| 2 | 3 | Cao Kiếm Anh | FLC | Fansipan Chess | 6 | 0 | 28 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | 11 | Nguyễn Đức Anh | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 5,5 | 0,5 | 32 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 21 | Phùng Minh Thành | ADC | CLB Ánh Dương | 5,5 | 0,5 | 31 | 4 | 3 | 2 |
| 5 | 18 | Nguyễn Thanh Bình | YTH | TH&THCS Yên Thịnh | 5 | 0 | 29,5 | 5 | 3 | 1 |
| 6 | 13 | Nguyễn Minh Hoàng | YTH | TH&THCS Yên Thịnh | 5 | 0 | 27,5 | 5 | 4 | 4 |
| 7 | 10 | Ngô Bảo Khang | ADC | CLB Ánh Dương | 4,5 | 0 | 28 | 4 | 4 | 2 |
| 8 | 5 | Giàng Việt Dũng | SPA | CLB cờ vua Sa Pa | 4 | 0 | 30 | 4 | 3 | 3 |
| 9 | 4 | Đồng Cao Hoàng Anh | KTA | THCS Kim Tân | 4 | 0 | 27 | 4 | 4 | 2 |
| 10 | 22 | Thân Quang Hiếu | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 4 | 0 | 27 | 4 | 3 | 2 |
| 11 | 27 | Trần Xuân Phong | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 4 | 0 | 24 | 4 | 3 | 2 |
| 12 | 19 | Nguyễn Văn Huy | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 4 | 0 | 21,5 | 4 | 3 | 2 |
| 13 | 8 | Lã Trúc Phúc Lâm | KTA | THCS Kim Tân | 3,5 | 0 | 31 | 3 | 4 | 2 |
| 14 | 26 | Trần Quốc Cường | QTR | THCS Quang Trung | 3,5 | 0 | 26,5 | 3 | 3 | 0 |
| 15 | 7 | Huỳnh Quang Anh | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 3,5 | 0 | 23 | 3 | 3 | 1 |
| 16 | 2 | Bùi Khánh Hưng | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 3,5 | 0 | 22 | 3 | 4 | 2 |
| 17 | 20 | Phạm Minh Đăng | CD2 | THCS Cam Đường | 3,5 | 0 | 22 | 3 | 4 | 2 |
| 18 | 9 | Lê Gia Hưng | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 3 | 0 | 28,5 | 3 | 3 | 1 |
| 19 | 25 | Trần Quang Vũ | BLA | THCS Bản Lầu | 3 | 0 | 26 | 3 | 4 | 2 |
| 20 | 30 | Vũ Nam Phong | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 3 | 0 | 24,5 | 3 | 4 | 3 |
| 21 | 24 | Trần Nhật Minh | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 1 |
| 22 | 15 | Nguyễn Phúc Khang | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 3 | 0 | 18,5 | 3 | 4 | 2 |
| 23 | 23 | Trần Minh Đức | KTA | THCS Kim Tân | 2,5 | 0 | 23 | 2 | 3 | 1 |
| 24 | 16 | Nguyễn Quang Thắng | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 2,5 | 0 | 15,5 | 2 | 3 | 0 |
| 25 | 6 | Hoàng Minh Triết | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 2 | 0 | 24,5 | 2 | 4 | 0 |
| 26 | 14 | Nguyễn Ngọc Gia Bảo | NCU | TH Nam Cường BL | 2 | 0 | 21,5 | 2 | 4 | 1 |
| 27 | 28 | Vũ Đăng Khoa | BLA | THCS Bản Lầu | 2 | 0 | 19,5 | 2 | 4 | 1 |
| 28 | 29 | Vũ Hồng Ân | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 2 | 0 | 17,5 | 2 | 4 | 1 |
| 29 | 1 | Bùi Gia Hưng | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 1,5 | 0 | 17,5 | 1 | 3 | 1 |
| 30 | 17 | Nguyễn Quốc Trung | LTT | THCS Lý Tự Trọng | 0 | 0 | 19 | 0 | 3 | 0 |
Analiz: Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Eşitlik Bozma2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Eşitlik Bozma4: Most black Eşitlik Bozma5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|