Black Knights Chess Challenge - 2026 - Under 07 Girls (2019)| Ban Tổ chức | Black Knight Chess Club |
| Liên đoàn | Sri Lanka ( SRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NI Samaranayake, K P R N (9906991) |
| Tổng trọng tài | IA Gunasena, H N Chathuranga (9968482) |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Kesari, Dammitha Senavirathne (9981675) |
| Trọng tài | Pairings Arbiter: NA Dissanayake, R S Kalana Sachintha (9971076) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 Min Per Each Player |
| Địa điểm | Prince College - Ratnapura |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1400 / 7 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:09:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan
| Giải/ Nội dung | Under 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 10 (Open), Under 10 (Girls), Under 12 (Open), Under 12 (Girls), Open Section |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bamunusinghe, B A Sheneli Etheesha | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 2 | | Chanthuli, L Githsara | | SRI | 0 | R/Nivi/Kahawatta Primary School |
| 3 | | Dinsari, K A S V | 80890342 | SRI | 0 | R/ Ferguson High School |
| 4 | | Edirisinghe, E A Shakya Damsarani | | SRI | 0 | Ferguson High School - Ratnapura |
| 5 | | Ekanayake, E M Heyansa Hirudinee | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 6 | | Gamlaksha, M G Chanuli Gimhani | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 7 | | Gunarathna, K Yaseli Kenulya | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 8 | | Hasagana, M G Romeli | | SRI | 0 | Lyceum International School - Ratna |
| 9 | | Karunanayaka, K A Sanuki Sanulya | | SRI | 0 | Lyceum International School - Ratna |
| 10 | | Kiwethma, L Jenuli | | SRI | 0 | Wp/Jp/Vijayagosha Primary School |
| 11 | | Kuruppuarachchi, M K Oshini Nathasha | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 12 | | Liyanagamage, Mihindi Adya | | SRI | 0 | Agness Balika Maha Vidyalaya - Bala |
| 13 | | Perera, H D Viduni Kethika | | SRI | 0 | St. Agnes Balika Maha Vidyalaya, Ba |
| 14 | | Saluwadana, S N Thurvi Aishwara | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 15 | | Samaraweera, W Oneki Sanalya | | SRI | 0 | Ferguson High School Rathnapura |
| 16 | | Samaraweera, W Oneki Sanalya | | SRI | 0 | Ferguson High School - Ratnapura |
| 17 | | Senani, Adeasha | | SRI | 0 | R/Rahula Primary School |
| 18 | | Senarath, B G Diluni Methsadi | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 19 | | Senulya, M G Sonakshi | | SRI | 0 | R/Emb/Rahula Primary School |
| 20 | | Thennakoon, E A S M | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 21 | | Vithanage, V Hirudini Methumsa | | SRI | 0 | R/Balangoda Kumara Vidyalaya |
| 22 | | Weerarathna, R G M Thathsarani | | SRI | 0 | R/Ellawala Primary School |
| 23 | | Weerasinghe, Heidi Mindara | | SRI | 0 | The Chess Fortress |
| 24 | | Wickramasinghe, P A Thihansa Nethsarani | | SRI | 0 | Queens College International - Dehi |
|
|
|
|