+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026.
+ Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:
Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu
Zalo: 084 00 55 333 - Thầy Tuấn

GIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - OPEN

OrganizátorCLB CỜ VUA VIỆT HƯNG
FederáciaVietnam ( VIE )
Riaditeľ turnajaNguyễn Hữu Cầu
Hlavný rozhodcaNguyễn Anh Tuấn
Bedenkzeit (Rapid)10 Phút+ 02 giây
MiestoSố 6 Ngô Viết Thụ Phường Việt Hưng Hà Nội
Number of rounds7
Tournament typeŠvajčiarsky systém
Rating calculation -
Dátum2026/10/18
Ø rating / Average age1000 / 14
Žrebovací programSwiss-Manager od Heinza Herzoga, Swiss-Manager dátový súbor

Posledná aktualizácia 18.10.2026 07:15:44, Creator/Last Upload: F-E-A-R CHESS CLUB

Výber turnajaDanh sách, U7, U10, OPEN
Výber parametrov skry detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar
Prehľad družstva1ST, CBG, CGB, CTC, DVH, FPT, HPU, KTL, LCP, LTH, LVC, MCC, OCC, PCC, SKC, TGH, TGT, TNV, TPD, TPY, TSD, TTV, TVL, VCC, VIE, VTC, VXT
VýstupyŠtartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis
Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel
Kolá po šach.k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný
Ranking list afterk.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7
Excel a tlačExport do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes
Search for player Hladaj

Konečná tabuľka po 7 kolách

Por.MenoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdBody TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 Rp
1Phan Văn Tuấn MinhPCC 4b1 24w1 12b½ 6b½ 18w1 2b½ 10w15,503123,75411630
2Ngô Đức MinhVIE 26b1 23w1 7b1 11b0 6w1 1w½ 5b15,5030,523,75531630
3Nguyễn Hữu Tuấn AnhHPU 16b1 21w1 5b1 12w½ 11w1 13b1 4w05,503022,5531630
4Lưu Trọng NghĩaDVH 1w0 36b+ 32b1 8w½ 14b1 17w1 3b15,502820531593
5Ngô Gia TườngTPY 27w1 17b1 3w0 23b1 7w1 11b1 2w05029,518,5531558
6Nguyễn Phúc Long HuyVIE 18b½ 14w1 20b1 1w½ 2b0 24w1 13w1502919411558
7Nguyễn Nhật LongVIE 33w1 28b1 2w0 17b1 5b0 25w1 18b15025,515531558
8Tạ Gia BảoFPT 11w0 35b1 28w1 4b½ 22w1 10b½ 12w1502516411558
9Trịnh Hữu HùngTGT 15b1 20w0 19b0 30w1 21w1 22b1 11w15023,516,5521558
10Nguyễn Hải ĐăngDVH 14b1 13b1 11w0 25w1 24b1 8w½ 1b04,5028,516,5431502
11Mai Tiến QuangVIE 8b1 34w1 10b1 2w1 3b0 5w0 9b04032,517421450
12Nguyễn Đình Đức ToànVIE 31b1 25b1 1w½ 3b½ 13w0 19w1 8b04028,514321450
13Hoàng Vũ Ngọc KiênHPU 30b1 10w0 34b1 19w1 12b1 3w0 6b04026,511,5431450
14Đặng Gia BảoDVH 10w0 6b0 35w1 31b1 4w0 26b1 24b140249431450
15Nguyễn Đình Đức ThịnhDVH 9w0 37b+ 23b0 32w1 19b0 31w1 25b140219,5411400
16Hoàng Trung KiênHPU 3w0 30b0 22w0 33b1 34w1 27b1 23b14020,510431450
17Đào Văn TrườngLVC 19b1 5w0 18b1 7w0 26w1 4b0 21w½3,502911,75321400
18Lê Sỹ KiệtHPU 6w½ 22b1 17w0 20w1 1b0 28b1 7w03,5028,512321400
19Nguyễn Hà ĐôngHPU 17w0 26b1 9w1 13b0 15w1 12b0 22w½3,5026,513,5311400
20Lê Đức HoànHPU 22w½ 9b1 6w0 18b0 23w1 21b0 30w13,502511,5311400
21Lương Ngọc NguyênLVC 36w+ 3b0 27w0 34w1 9b0 20w1 17b½3,50259,75301343
22Nguyễn Ngọc DiệpDVH 20b½ 18w0 16b1 29w1 8b0 9w0 19b½3027,510,5211350
23Vũ Việt Tuấn MinhPCC -1 2b0 15w1 5w0 20b0 32b1 16w030279311275
24Ngô Công CườngPCC 37w+ 1b0 31w1 27b1 10w0 6b0 14w03026,57,5311275
25Đinh Hải QuânHPU 29b1 12w0 30w1 10b0 27w1 7b0 15w03025,58311350
26Trần Bá Anh KiệtDVH 2w0 19w0 -1 28b1 17b0 14w0 33b13024,58321275
27Trần Nam HuyTTV 5b0 29w1 21b1 24w0 25b0 16w0 35w13022,57,5311350
28Lưu Nguyễn Tiến TrungHPU 32b1 7w0 8b0 26w0 30b1 18w0 31b13022,56331350
29Nguyễn Hải NamSKC 25w0 27b0 33w1 22b0 31w0 35b1 32w130165311350
30Nguyễn Minh AnhDVH 13w0 16w1 25b0 9b0 28w0 -1 20b02024,56201127
31Trần Nhật SamSKC 12w0 -1 24b0 14w0 29b1 15b0 28w020235211127
32Phan Khải MinhTTV 28w0 33b1 4w0 15b0 35b1 23w0 29b02021,53221242
33Lê Đức HùngDVH 7b0 32w0 29b0 16w0 -1 34b1 26w020214211127
34Phạm Đăng KhoaKTL 35w1 11b0 13w0 21b0 16b0 33w0 -12020,53201127
35Lê Thị QuyênHPU 34b0 8w0 14b0 -1 32w0 29w0 27b01020110600
36Phạm Lê Gia KhánhDVH 21b- 4w- -0 -0 -0 -½ -00,503,50,25000
37Tạ Kiến VănOCC 24b- 15w- -0 -0 -0 -½ -00,503,50,25000

poznámka:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)