+ Nội dung cờ nhanh thi đấu lức 8h00 - 12h30. Ngày 18.10.2026. + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ: Zalo: 097 92 71 983 - Thầy Cầu Zalo: 084 00 55 333 - Thầy TuấnGIẢI CỜ VUA VIỆT HƯNG LẦN 2 - U10 最終更新日18.10.2026 07:13:56, Creator/Last Upload: F-E-A-R CHESS CLUB
| 大会選択 | Danh sách, U7, U10, OPEN |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | 1ST, CBG, CGB, CTC, DVH, FPT, HPU, KTL, LCP, LTH, LVC, MCC, OCC, PCC, SKC, TGH, TGT, TNV, TPD, TPY, TSD, TTV, TVL, VCC, VIE, VTC, VXT |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7 |
Alphabetical list all groups
| 番号 | Name | ID | EloN | 国名 | クラブ/場所 | Name |
| 1 | Bàng, Huyền Hà My | 26 | 0 | TGT | Th Gia Thượng | U10 |
| 2 | Bàng, Anh Khôi | 27 | 0 | TGH | Th Gia Thượng | Danh sách |
| 3 | Bàng, Huyền Hà My | 56 | 0 | TGT | Th Gia Thượng | Danh sách |
| 4 | Bàng, Anh Khôi | 27 | 0 | TGH | Th Gia Thượng | U7 |
| 5 | Bùi, Minh Khang | 16 | 0 | CGB | Gà Bông | U7 |
| 6 | Bùi, Minh Khang | 16 | 0 | CGB | Gà Bông | Danh sách |
| 7 | Cao, Hoàng Đăng | 43 | 0 | 1ST | 1st | Danh sách |
| 8 | Cao, Hoàng Đăng | 13 | 0 | 1ST | 1st | U10 |
| 9 | Đặng, Gia Bảo | 14 | 0 | DVH | Việt Hưng | OPEN |
| 10 | Đặng, Gia Bảo | 77 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 11 | Đặng, Quý Nhật Nam | 30 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 12 | Đặng, Quý Nhật Nam | 30 | 0 | DVH | Việt Hưng | U7 |
| 13 | Đào, Công Minh Trí | 26 | 0 | TPD | Th Phù Đổng | Danh sách |
| 14 | Đào, Minh Khôi | 55 | 0 | TPD | Th Phù Đổng | Danh sách |
| 15 | Đào, Thái Dương | 63 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 16 | Đào, Văn Trường | 74 | 0 | LVC | Love Chess | Danh sách |
| 17 | Đào, Xuân Vy | 54 | 0 | TPD | Th Phù Đổng | Danh sách |
| 18 | Đào, Công Minh Trí | 26 | 0 | TPD | Th Phù Đổng | U7 |
| 19 | Đào, Văn Trường | 11 | 0 | LVC | Love Chess | OPEN |
| 20 | Đào, Minh Khôi | 25 | 0 | TPD | Th Phù Đổng | U10 |
| 21 | Đào, Thái Dương | 32 | 0 | DVH | Việt Hưng | U10 |
| 22 | Đào, Xuân Vy | 24 | 0 | TPD | Th Phù Đổng | U10 |
| 23 | Đinh, Hoàng Anh | 7 | 0 | DVH | Việt Hưng | U10 |
| 24 | Đinh, Hùng Anh | 27 | 0 | DVH | Việt Hưng | U10 |
| 25 | Đinh, Hải Quân | 27 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 26 | Đinh, Hải Quân | 90 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 27 | Đinh, Hoàng Anh | 37 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 28 | Đinh, Hùng Anh | 57 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 29 | Hà, Nguyễn Hoàng Bách | 9 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 30 | Hà, Nguyễn Hoàng Bách | 9 | 0 | DVH | Việt Hưng | U7 |
| 31 | Hoàng, Trung Kiên | 87 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 32 | Hoàng, Vũ Ngọc Kiên | 86 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 33 | Hoàng, Trung Kiên | 24 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 34 | Hoàng, Vũ Ngọc Kiên | 23 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 35 | Kiều, Hải Đăng | 22 | 0 | SKC | Smart Knight Club | Danh sách |
| 36 | Kiều, Hải Đăng | 22 | 0 | SKC | Smart Knight Club | U7 |
| 37 | Lê, Duy Hải Nam | 8 | 0 | TVL | Tiểu Học Văn Lâm 3 | U7 |
| 38 | Lê, Duy Hải Nam | 8 | 0 | TVL | Tiểu Học Văn Lâm 3 | Danh sách |
| 39 | Lê, Đức Hoàn | 91 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 40 | Lê, Đức Hùng | 97 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 41 | Lê, Sỹ Kiệt | 88 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 42 | Lê, Thị Quyên | 92 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 43 | Lê, Đức Hoàn | 28 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 44 | Lê, Đức Hùng | 34 | 0 | DVH | Việt Hưng | OPEN |
| 45 | Lê, Sỹ Kiệt | 25 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 46 | Lê, Thị Quyên | 29 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 47 | Lương, Ngọc Nguyên | 18 | 0 | LVC | Love Chess | OPEN |
| 48 | Lương, Ngọc Nguyên | 81 | 0 | LVC | Love Chess | Danh sách |
| 49 | Lưu, Nguyễn Tiến Trung | 84 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 50 | Lưu, Trọng Nghĩa | 96 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 51 | Lưu, Nguyễn Tiến Trung | 21 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 52 | Lưu, Trọng Nghĩa | 33 | 0 | DVH | Việt Hưng | OPEN |
| 53 | Mai, Tiến Quang | 6 | 0 | VIE | Tự Do | OPEN |
| 54 | Mai, Tiến Quang | 69 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 55 | Ngô, Công Cường | 83 | 0 | PCC | Phenikaa Chess Club | Danh sách |
| 56 | Ngô, Đức Minh | 93 | 0 | CTC | Captian Chess | Danh sách |
| 57 | Ngô, Gia Tường | 70 | 0 | TPY | Thcs Phúc Yên | Danh sách |
| 58 | Ngô, Nguyên Khôi | 51 | 0 | OCC | Ocean Chess Club | Danh sách |
| 59 | Ngô, Công Cường | 20 | 0 | PCC | Phenikaa Chess Club | OPEN |
| 60 | Ngô, Đức Minh | 30 | 0 | VIE | Tự Do | OPEN |
| 61 | Ngô, Gia Tường | 7 | 0 | TPY | Thcs Phúc Yên | OPEN |
| 62 | Ngô, Nguyên Khôi | 21 | 0 | OCC | Ocean Chess Club | U10 |
| 63 | Nguyễn, Bá Đường | 9 | 0 | MCC | Mc Chess | U10 |
| 64 | Nguyễn, Đình Ân | 16 | 0 | 1ST | 1st | U10 |
| 65 | Nguyễn, Hoàng Bách | 6 | 0 | DVH | Việt Hưng | U10 |
| 66 | Nguyễn, Hoàng Hải Đăng | 10 | 0 | LTH | Th Lý Thường Kiệt | U10 |
| 67 | Nguyễn, Hoàng Mai An | 4 | 0 | DVH | Việt Hưng | U10 |
| 68 | Nguyễn, Huy Nhật Tuệ | 3 | 0 | VIE | Tự Do | U10 |
| 69 | Nguyễn, Mạnh Nguyên | 22 | 0 | OCC | Ocean Chess Club | U10 |
| 70 | Nguyễn, Minh Tuấn | 12 | 0 | 1ST | 1st | U10 |
| 71 | Nguyễn, Ngọc Diệp | 15 | 0 | TSD | Th Sài Đồng | U10 |
| 72 | Nguyễn, Phạm Huy Bách | 2 | 0 | VIE | Tự Do | U10 |
| 73 | Nguyễn, Phạm Huy Dương | 1 | 0 | VIE | Tự Do | U10 |
| 74 | Nguyễn, Tuấn Huy | 23 | 0 | VCC | Viet Chess | U10 |
| 75 | Nguyễn, Tuấn Nghĩa -SMK | 34 | 0 | SKC | Smart Knight Club | U10 |
| 76 | Nguyễn, Tuấn Nghĩa +LCP | 29 | 0 | LCP | Love Chess Phenika | U10 |
| 77 | Nguyễn, Trí Đạt | 11 | 0 | 1ST | 1st | U10 |
| 78 | Nguyễn, Đình Đức Toàn | 16 | 0 | VIE | Tự Do | OPEN |
| 79 | Nguyễn, Đình Đức Thịnh | 35 | 0 | DVH | Việt Hưng | OPEN |
| 80 | Nguyễn, Hà Đông | 22 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 81 | Nguyễn, Hải Đăng | 12 | 0 | DVH | Việt Hưng | OPEN |
| 82 | Nguyễn, Hải Nam | 10 | 0 | SKC | Smart Knight Club | OPEN |
| 83 | Nguyễn, Hữu Tuấn Anh | 26 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | OPEN |
| 84 | Nguyễn, Minh Anh | 2 | 0 | DVH | Việt Hưng | OPEN |
| 85 | Nguyễn, Ngọc Diệp | 1 | 0 | DVH | Việt Hưng | OPEN |
| 86 | Nguyễn, Nhật Long | 4 | 0 | VIE | Tự Do | OPEN |
| 87 | Nguyễn, Phúc Long Huy | 19 | 0 | VIE | Tự Do | OPEN |
| 88 | Nguyễn, Bá Đường | 39 | 0 | MCC | Mc Chess | Danh sách |
| 89 | Nguyễn, Duy Anh | 14 | 0 | SKC | Smart Knight Club | Danh sách |
| 90 | Nguyễn, Duy Minh Khôi. | 28 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 91 | Nguyễn, Đình Ân | 46 | 0 | 1ST | 1st | Danh sách |
| 92 | Nguyễn, Đình Đức Toàn | 79 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 93 | Nguyễn, Đình Đức Thịnh | 60 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 94 | Nguyễn, Đức Minh | 13 | 0 | VXT | Th Vũ Xuân Thiều | Danh sách |
| 95 | Nguyễn, Đức Trường An | 15 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 96 | Nguyễn, Hà Đông | 85 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 97 | Nguyễn, Hải Đăng | 75 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 98 | Nguyễn, Hải Nam | 73 | 0 | SKC | Smart Knight Club | Danh sách |
| 99 | Nguyễn, Hoàng Bách | 36 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 100 | Nguyễn, Hoàng Hải Đăng | 40 | 0 | LTH | Th Lý Thường Kiệt | Danh sách |
| 101 | Nguyễn, Hoàng Mai An | 34 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 102 | Nguyễn, Huy Nhật Tuệ | 33 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 103 | Nguyễn, Hữu Tuấn Anh | 89 | 0 | HPU | Hcc Hpu2 | Danh sách |
| 104 | Nguyễn, Lê Bảo | 10 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 105 | Nguyễn, Mạnh Nguyên | 52 | 0 | OCC | Ocean Chess Club | Danh sách |
| 106 | Nguyễn, Minh Anh | 65 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 107 | Nguyễn, Minh Tuấn | 42 | 0 | 1ST | 1st | Danh sách |
| 108 | Nguyễn, Ngọc Diệp | 64 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 109 | Nguyễn, Ngọc Diệp | 45 | 0 | TSD | Th Sài Đồng | Danh sách |
| 110 | Nguyễn, Nhật Long | 67 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 111 | Nguyễn, Nhật Minh | 3 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 112 | Nguyễn, Phạm Huy Bách | 32 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 113 | Nguyễn, Phạm Huy Dương | 31 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 114 | Nguyễn, Phúc Huy | 6 | 0 | TNV | Tài Năng Việt | Danh sách |
| 115 | Nguyễn, Phúc Long Huy | 82 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 116 | Nguyễn, Phương Đông | 7 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 117 | Nguyễn, Tuấn Huy | 53 | 0 | VCC | Viet Chess | Danh sách |
| 118 | Nguyễn, Tuấn Nghĩa | 59 | 0 | LCP | Love Chess Phenika | Danh sách |
| 119 | Nguyễn, Tuệ Minh | 29 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 120 | Nguyễn, Trí Đạt | 41 | 0 | 1ST | 1st | Danh sách |
| 121 | Nguyễn, Trường Hải | 20 | 0 | SKC | Smart Knight Club | Danh sách |
| 122 | Nguyễn, Vĩnh Hưng | 101 | 0 | TTV | Tt Trí Tuệ Việt | Danh sách |
| 123 | Nguyễn, Duy Anh | 14 | 0 | SKC | Smart Knight Club | U7 |
| 124 | Nguyễn, Duy Minh Khôi. | 28 | 0 | VIE | Tự Do | U7 |
| 125 | Nguyễn, Đức Minh | 13 | 0 | VXT | Th Vũ Xuân Thiều | U7 |
| 126 | Nguyễn, Đức Trường An | 15 | 0 | CBG | Gà Bông | U7 |
| 127 | Nguyễn, Lê Bảo | 10 | 0 | VIE | Tự Do | U7 |
| 128 | Nguyễn, Nhật Minh | 3 | 0 | DVH | Việt Hưng | U7 |
| 129 | Nguyễn, Phúc Huy | 6 | 0 | TNV | Tài Năng Việt | U7 |
| 130 | Nguyễn, Phương Đông | 7 | 0 | VIE | Tự Do | U7 |
| 131 | Nguyễn, Tuệ Minh | 29 | 0 | VIE | Smart Knight Club | U7 |
| 132 | Nguyễn, Trường Hải | 20 | 0 | SKC | Smart Knight Club | U7 |
| 133 | Nguyễn, Vĩnh Hưng | 31 | 0 | TTV | Clb Trí Tuệ Việt | U7 |
| 134 | Phạm, Lê Bách | 24 | 0 | VTC | Vinschool Time City | U7 |
| 135 | Phạm, Minh Khôi | 1 | 0 | DVH | Việt Hưng | U7 |
| 136 | Phạm, Bình An | 49 | 0 | OCC | Ocean Chess Club | Danh sách |
| 137 | Phạm, Đăng Khoa | 76 | 0 | KTL | Kttl | Danh sách |
| 138 | Phạm, Lê Bách | 24 | 0 | VTC | Vinschool Time City | Danh sách |
| 139 | Phạm, Lê Gia Khánh | 66 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 140 | Phạm, Minh Khôi | 1 | 0 | DVH | Việt Hưng | Danh sách |
| 141 | Phạm, Minh Lâm | 35 | 0 | VIE | Tự Do | Danh sách |
| 142 | Phạm, Đăng Khoa | 13 | 0 | KTL | Kttl | OPEN |
| 143 | Phạm, Lê Gia Khánh | 3 | 0 | DVH | Việt Hưng | OPEN |
| 144 | Phạm, Bình An | 19 | 0 | OCC | Ocean Chess Club | U10 |
| 145 | Phạm, Minh Lâm | 5 | 0 | VIE | Tự Do | U10 |
| 146 | Phan, Khải Minh | 37 | 0 | TTV | Clb Trí Tuệ Việt | OPEN |
| 147 | Phan, Văn Tuấn Minh | 15 | 0 | PCC | Phenika Chess Club | OPEN |
| 148 | Phan, Khải Minh | 100 | 0 | TTV | Tt Trí Tuệ Việt | Danh sách |
| 149 | Phan, Văn Tuấn Minh | 78 | 0 | PCC | Phenika Chess Club | Danh sách |
| 150 | Tạ, Gia Bảo | 94 | 0 | FPT | Fpt | Danh sách |
全体のリスト表示
|
|
|
|