GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026 |
最后更新18.10.2026 12:39:23, 创建者/最新上传: namhnchess
| 参数选择 | 没有比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表 |
| 7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
| |
|
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 |
| 1 | | Đỗ, Hoàng Minh Dương | | VIE | 0 |
| 2 | | Đỗ, Nam Phong | | VIE | 0 |
| 3 | | Hoàng, Gia Tuấn Tú | | VIE | 0 |
| 4 | | Hoàng, Ngô Trường An | | VIE | 0 |
| 5 | | Kiều, Gia Nghĩa | | VIE | 0 |
| 6 | | Mẫn, Thị Ánh Viên W | | VIE | 0 |
| 7 | | Ngô, Đình Hải Phong | | VIE | 0 |
| 8 | | Ngô, Minh Đức | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn, Bá Minh Đức | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn, Chi Mai W | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn, Hoàng An | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn, Hoàng Minh | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn, Hoàng Minh(Lp2) | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn, Khánh An W | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn, Minh Khiêm | | VIE | 0 |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc Anh W | | VIE | 0 |
| 17 | | Nguyễn, Nhật Minh | | VIE | 0 |
| 18 | | Nguyễn, Phúc Minh | | VIE | 0 |
| 19 | | Nguyễn, Thị Ánh Dương W | | VIE | 0 |
| 20 | | Nguyễn, Thị Nhật Linh W | | VIE | 0 |
| 21 | | Nguyễn, Trần Minh Quân | | VIE | 0 |
| 22 | | Nguyễn, Viết Minh | | VIE | 0 |
| 23 | | Phan, Hoài An W | | VIE | 0 |
| 24 | | Thân, Thị Bảo Ngọc W | | VIE | 0 |
| 25 | | Trần, Đình Tiến Đạt | | VIE | 0 |
| 26 | | Trần, Hải Ngọc W | | VIE | 0 |
| 27 | | Vũ, Khánh Ngọc W | | VIE | 0 |
| 28 | | Vũ, Xuân Bắc | | VIE | 0 |
|
|
|
|