Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 18.10.2026 08:28:02
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026

最后更新17.10.2026 17:40:11, 创建者/最新上传: namhnchess

参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
配对板1 轮/7 , 没有配对
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分
1Đỗ, Hoàng Minh DươngVIE0
2Đỗ, Nam PhongVIE0
3Hoàng, Gia Tuấn TúVIE0
4Hoàng, Ngô Trường AnVIE0
5Kiều, Gia NghĩaVIE0
6Mẫn, Thị Ánh Viên WVIE0
7Ngô, Đình Hải PhongVIE0
8Ngô, Minh ĐứcVIE0
9Nguyễn, Bá Minh ĐứcVIE0
10Nguyễn, Chi Mai WVIE0
11Nguyễn, Hoàng AnVIE0
12Nguyễn, Hoàng MinhVIE0
13Nguyễn, Hoàng Minh(Lp2)VIE0
14Nguyễn, Khánh An WVIE0
15Nguyễn, Minh KhiêmVIE0
16Nguyễn, Ngọc Anh WVIE0
17Nguyễn, Nhật MinhVIE0
18Nguyễn, Phúc MinhVIE0
19Nguyễn, Thị Ánh Dương WVIE0
20Nguyễn, Thị Nhật Linh WVIE0
21Nguyễn, Trần Minh QuânVIE0
22Nguyễn, Viết MinhVIE0
23Phan, Hoài An WVIE0
24Thân, Thị Bảo Ngọc WVIE0
25Trần, Đình Tiến ĐạtVIE0
26Trần, Hải Ngọc WVIE0
27Vũ, Khánh Ngọc WVIE0
28Vũ, Xuân BắcVIE0
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S3
法律细节/使用条款