GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026 Posledná aktualizácia 18.10.2026 12:32:18, Creator/Last Upload: namhnchess
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Časový rozpis |
| Konečná tabuľka po 7 kolách, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1, k.2, k.3, k.4, k.5, k.6, k.7 |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Zoznam hráčov podľa abecedy
| č. | T | Meno | FideID | Elo | FED |
| 1 | | Hoàng, Gia Bảo | | 0 | VIE |
| 2 | | Hoàng, Gia Huy | | 0 | VIE |
| 3 | | Hoàng Nguyên Đức, | | 0 | VIE |
| 4 | | Kiều, Minh Anh W | | 0 | VIE |
| 5 | | Lê, Anh Minh | | 0 | VIE |
| 6 | | Ngô, Đắc Hoàng Nam | | 0 | VIE |
| 7 | | Ngô, Đình Hải Đăng | | 0 | VIE |
| 8 | | Nguyễn, An Thành | | 0 | VIE |
| 9 | | Nguyễn, Bình Minh | | 0 | VIE |
| 10 | | Nguyễn, Cao Trí | | 0 | VIE |
| 11 | | Nguyễn, Đức Trung | | 0 | VIE |
| 12 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | 0 | VIE |
| 13 | | Nguyễn, Hồng Đăng | | 0 | VIE |
| 14 | | Nguyễn, Minh Đức | | 0 | VIE |
| 15 | | Nguyễn, Vũ Gia Bảo | | 0 | VIE |
| 16 | | Phạm, Minh Phúc(Mẹ Khải) | | 0 | VIE |
| 17 | | Phan, Gia Huy | | 0 | VIE |
| 18 | | Trần, Tuệ Nhi W | | 0 | VIE |
| 19 | | Triệu, Minh Triết | | 0 | VIE |
| 20 | | Trương, Bích Diệp W | | 0 | VIE |
| 21 | | Vương, Bảo Hân W | | 0 | VIE |
|
|
|
|