Please Check Your name category and If any player have fide in than msg to FA Nikunjkumar Ishverlal Desai - 8866604114 [ watts app only ]

U11 Girls KMK Surat City Chess Competition 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:58:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Agrawal Meeshika Deepak1534IND 9b1 7w1 4b1 2w½ 15b14,5113,516,514,25
2Patawri Aradhya Sourabh1508IND 10w1 14b1 3w1 1b½ 7w14,5212,513,511,25
3Aarna Darshankumar0IND 11b1 13w1 2b0 15w0 4b021012,513,53
4Bhavya Nimesh Parmar0IND 12w1 16b1 1w0 7b0 3w13512,514,57
5Gattiwala Jiya0IND 13b- 11w- -0 -0 -0016000
6Gohil Jenisha0IND 14w0 10b1 15w0 13b1 12w13910115
7Goyal Gaurika0IND 15b1 1b0 14w1 4w1 2b03315189
8Igale Khushi0IND 16w0 12b0 10w1 14b0 13w12139102
9Kaniya Benji0IND 1w0 15b0 -1 16w1 11b13712146,5
10Kasodariya Vidhi0IND 2b0 6w0 8b0 -1 14w011412,513,51
11Kevadiya Feni0IND 3w0 5b+ 13b1 12b0 9w02129,510,52,5
12Pani Divyanshi0IND 4b0 8w1 16b1 11w1 6b03810126
13Puri Kavya0IND 5w+ 3b0 11w0 6w0 8b01159101
14Shah Vihana0IND 6b1 2w0 7b0 8w1 10b13612,513,56
15Shah Virati0IND 7w0 9w1 6b1 3b1 1w03413,515,58
16Simran Dhrivedi0IND 8b1 4w0 12w0 9b0 -121111134

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)