Islandsmot Barna og Unglingasveita 2026 C flokkur

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:55:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dungOpinn flokkur, B flokkur, C flokkur
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13KR A550017100
25TR A54011780
38TG A53021160
44TR C4121950
52KR B4112940
61TR B42028,550
79KR C5113730
86Fjölnir41036,530
97TG B4004510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints