Gordons Bay Primary Chess Championship 2026 U13 Girls

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:08:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungOpen, u13 Boys, u13 Girls, u11 Mixed, u9 Mixed, u7 Mixed
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/17 lúc 08:15 to 10:15
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
111530Walters, Nicola1 - 0Higgs, Alexis06
221199Minus, Taelynn½ - ½De Villiers, Annebella05
331193Mavhunika, Shalom0 - 1Martin, Emma12874
2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10:45 to 12:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Higgs, Alexis0 - 1Martin, Emma12874
250De Villiers, Annebella0 - 1Mavhunika, Shalom11933
311530Walters, Nicola1 - 0Minus, Taelynn11992
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 13:15 to 15:15
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
121199Minus, Taelynn1 - 0Higgs, Alexis06
231193Mavhunika, Shalom0 - 1Walters, Nicola15301
341287Martin, Emma1 - 0De Villiers, Annebella05
4. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:45 to 17:45
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Higgs, Alexis½ - ½De Villiers, Annebella05
211530Walters, Nicola1 - 0Martin, Emma12874
321199Minus, Taelynn0 - 1Mavhunika, Shalom11933
5. Ván ngày 2026/10/17 lúc 18:15 to 20:15
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
131193Mavhunika, Shalom1 - 0Higgs, Alexis06
241287Martin, Emma1 - 0Minus, Taelynn11992
350De Villiers, Annebella0 - 1Walters, Nicola15301