AGRA- NPSA School Chess Tournament (Under 19 Boys)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 16:25:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dynamic chess School 2

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
18Holy Public Junior College54109014
214Shivalik Cambridge College54018014,5
321Vijaya International School43018014
45Dr MPS World School54018012,5
519St Vivekanand Public School53117012
62BD Convent School, Shastripuram53026013,5
711Little Angel's School52216013
812New St Stephen's Public School53026012,5
918St Thomas School52216011,5
1013S.K.L.G.D Public School52125010
119Holy Public School, Sikandra5212509,5
1216Shri R.S. Public School5212509
133Boston Public School5212508
146G.D Goenka Public School5203409,5
1515Shivalik Public School4103408
164City Convent School5203407
1710Jim Corbett Public School5104206
1817St Mark's Public School4103205
1920Suraj Govind Sr. Sec. School3003205
201Aryabhatta Educational5104204,5
217Hillman Public School3003003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)