Festival Centro Oeste da Criança e Juventude 2026 - Anos Pares U16Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:49:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacao de Xadrez do Estado de Goias
| Giải/ Nội dung | U6-U8, U10, U12, U14, U16, U18-U20 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | VARGAS, Luiz Antonio De Carvalho | BRA | 1623 | | 4,5 | 0 | 4 | 9,25 |
| 2 | 2 | | FLEURY, Audrey Yuian Chow Jaime | BRA | 1593 | Distrito Federal | 4 | 0 | 4 | 6,5 |
| 3 | 6 | | DO NASCIMENTO, Pedro Aguiar Pereira | BRA | 0 | | 2,5 | 0 | 2 | 2,75 |
| 4 | 3 | | AULICINO, Bento Rangel Leite | BRA | 1539 | Goias | 2,5 | 0 | 1 | 4,25 |
| 5 | 4 | | CASTRO, Yago Tocchio | BRA | 0 | Goias | 1,5 | 0 | 1 | 1,25 |
| 6 | 5 | | DE MEDEIROS, Joao Alberto Silva Nicacio | BRA | 0 | Goias | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|