Bienvenidos, a la ciudad de Juliaca a ser parte de un gran evento por los 100° Años de la provincia de San Roman - Juliaca. Asimismo verificar bien sus datos. Muy amables por haber leído y gracias por su comprensión.
Inscripción: al número de YAPE: 949458930 - JIMNY TIÑA CALLA.
Número de cuenta BCP: 405-95345709-0-84
Número de cuenta BCP Interbancaria: 00240519534570908492.IV TORNEO IRT INTERNACIONAL DE AJEDREZ JULIACA - BLITZ - SUB 15 - 2026 | Ban Tổ chức | Lic. Tina Calla, Jimny 81400020 |
| Liên đoàn | Peru ( PER ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Lic. Tina Calla, Jimny 81400020 |
| Tổng trọng tài | AN Soto Sulcaray, Yuri Fabian 3861252 |
| Phó Tổng Trọng tài | AN Villagaray Hilario, Evelyn Yadhira 3835170 |
| Trọng tài | AN Sihuincha Quispe, Estefany Anyaly 3873650 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 minutos por partida con incrementos de 2 segundos desde el primer movimiento. |
| Địa điểm | Coliseo Cubierto De Juliaca |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 504447 |
| Ngày | 2026/10/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1554 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 04:31:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: YuriFabian
| Giải/ Nội dung | SUB 07 BLITZ, SUB 09 BLITZ, SUB 11 BLITZ, SUB 13 BLITZ, SUB 15 BLITZ, LIBRE BLITZ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Veizaga Mamani, Kirsten Ivana | 3343480 | 1803 | w | U15 | Bolivia |
| 2 | | | Hancco Quispe, Christian Orlando | 81403330 | 1793 | | U15 | |
| 3 | | | Duran Alarcon, Hernan Gabriel | 3886042 | 1781 | | U15 | Moquegua |
| 4 | | | Montesinos Parisaca, Yuan Wari | 3863700 | 1673 | | U15 | Azangaro - Puno |
| 5 | | | Durand Quispe, Jhosue Sebastian | 81403500 | 1639 | | U15 | |
| 6 | | | Cardenas Lima, Marienne Valeria | 3838900 | 1609 | w | U15 | Cusco |
| 7 | | ACM | Arosquipa Carlos, Gerardo Leonel | 81445253 | 1600 | | U15 | Puerto Maldonado |
| 8 | | | Anccasi Yucra, Jhosep Lionel | 3864618 | 1563 | | U15 | Melgar - Puno |
| 9 | | | Ojeda Mamani, Andre Alexandre | 81467141 | 1536 | | U15 | Juliaca - Puno |
| 10 | | | Flores Mamani, Yuoryiff Wily | 3889157 | 1518 | | U15 | |
| 11 | | | Gomez Ordonez, Andree Jhordan | 81430019 | 1505 | | U15 | |
| 12 | | | Coaquira Vilca, Breyner Leonel | 3897605 | 1485 | | U15 | Juliaca - Puno |
| 13 | | | Ramos Sanchez, Reynol Mathias | 3892123 | 1478 | | U15 | |
| 14 | | | Zarate Paccotico, Deyvis Benildo | 81470355 | 1472 | | U15 | Puno |
| 15 | | | Ali Mamani, Merly Katerin | 3898520 | 1446 | w | U15 | Juliaca |
| 16 | | | Lopez Pilco, Jhoan Andrew Willy | 81464401 | 1432 | | U15 | Juliaca |
| 17 | | | Ccuno Castillo, Diego Dayiro | | 0 | | U15 | |
| 18 | | | Mamani Apaza, Yosue Angelo | 81471122 | 0 | | U15 | Juliaca |
| 19 | | | Salasar Limachi, Italo Andre | | 0 | | U15 | Juliaca - Puno |
|
|
|
|