CHỦ NHẬT, NGÀY 18/10/2026
7h30: Khai mạc
8h00 - 11h30: Thi đấu ván 1,2,3,4
14h00 - 16h30: Thi đấu ván 5,6,7
16h30: Tổng kết, trao giải.

GIẢI CỜ VUA THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG THPT SÀO NAM - NĂM HỌC 2026 - 2027 DANH SÁCH THAM GIA

Organizator(i)TRƯỜNG THPT SÀO NAM
TaraVietnam ( VIE )
Director turneuTHẦY HÀ VĂN NGỌC
Arbitru sefTHẦY NGUYỄN TRƯỜNG LỢI
Deputy ArbiterTHẦY NGUYỄN HÀ NHÂN
ArbitruTHẦY TÀI - THẦY TRUNG - THẦY TỨ - THẦY NINH - THẦY ... All arbiters
Bedenkzeit (Rapid)30 phút tự do - Nếu chưa kết thúc thì dùng đồng hồ 5 phút + 3 giây mỗi bên
LocatieTRƯỜNG THPT SÀO NAM - 611 ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG - XÃ NAM PHƯỚC - TP ĐÀ NẴNG
Number of rounds7
Tournament typeSistem elvetian
Calcul rating -
Data2026/10/18
Rating-Ø1000
Program de imperechereSwiss-Manager from Heinz Herzog, Fisierul Swiss-Manager

Ultima actualizare16.10.2026 05:19:29, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung

Selectia turneuluiDANH SÁCH THAM GIA, Nam khối 10, Nữ khối 10
Nam khối 11+12, Nữ khối 11+12
Selectia parametrilor Fara detalii ale turneului, Fara steaguri , Link la calendarul de turnee
Sinteza echipei, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, A12, A13, A14, A15, A16, A17, A18, A19, A20, A21, A22, A23, A24, A25, A26, A27, A28, A29, B01, B02, B03, B04, B05, B06, B07, B08, B09, B10, B11, B12, B13, B14, B15, B16, C01, C02, C03, C04, C05, C06, C07, C08, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C15, C16
Overview for groupsG16, G18, U16, U18
ListeLista de start, Lista alfabetica a jucatorilor, Statistici per tara, partide, titluri, Alphabetical list all groups, Programul de joc
Excel si printExporta in format Excel (.xlsx), Exporta in format PDF, QR-Codes
Search for player Cautare

Lista de start

Nr. NumeleFEDID masaGr.Club/Oras
1
,
2
,
3
,
4
,
5
,
6
Cao, Khải DuA12U1610*12
7
Đặng, Minh PhátB03U1811*3
8
Đào, Nguyễn Kim NgânC01G1812*1
9
Đầu, Vũ Quang ThanhA26U1610*26
10
Đinh, Thị Thuỳ DươngA06G1610*6
11
Đỗ, Thị Ngọc OanhA25G1610*25
12
Đỗ, Văn QuânB14U1811*14
13
Đoàn, Ngọc PhúcC03U1812*3
14
Dương, Bảo NgọcB02G1811*2
15
Dương, Quang ĐạiA06U1610*6
16
Hà, Ngọc Hoàng DuyA27U1610*27
17
Hà, Phước BảoB08U1811*8
18
Hồ, Hoàng KhảiC10U1812*10
19
Hồ, Ngọc Quỳnh HươngC04G1812*4
20
Hồ, Sỹ Thanh DuyC11U1812*11
21
Hoàng, Công Huyền ThuậnA15U1610*15
22
Hoàng, Kim NguyênA03G1610*3
23
Hoàng, Minh KhangB06U1811*6
24
Huỳnh, Bá QuânA03U1610*3
25
Huỳnh, Đỗ Thùy DungA07G1610*7
26
Huỳnh, Tấn HoàngC05U1812*5
27
Huỳnh, Văn Hiệp ĐứcA13U1610*13
28
Huỳnh, Văn Quỳnh ThưA14G1610*14
29
Lê, Bảo TrinhB05G1811*5
30
Lê, Đình Huy HoàngA29U1610*29
31
Lê, Đình Huy HoàngA29G1610*29
32
Lê, Đức Bảo AnA14U1610*14
33
Lê, Hoàng TríA23U1610*23
34
Lê, Ngọc SangA08U1610*8
35
Lê, Nguyễn Trọng NghĩaA18U1610*18
36
Lê, Nhã PhươngC13G1812*13
37
Lê, Thị Bảo NgọcA23G1610*23
38
Lê, Thị ThịnhC08G1812*8
39
Lê, Trung HuyB04U1811*4
40
Lương, Thị Hoài ThươngA09G1610*9
41
Lưu, Nguyễn Khánh LinhA17G1610*17
42
Lưu, Phương Thanh TrúcA20G1610*20
43
Lưu, Thị Bảo HânA08G1610*8
44
Lưu, Thị Kim HằngB04G1811*4
45
Lưu, Thị Mỹ PhúcC12G1812*12
46
Lưu, Thị Như ÝB14G1811*14
47
Ngô, Đỗ Khắc HiếuA10U1610*10
48
Ngô, Hoài ÂnA12G1610*12
49
Ngô, Phi Tuấn AnhC13U1812*13
50
Ngô, Thiên HươngA24G1610*24
51
Ngô, Thúy HuyềnB16G1811*16
52
Nguyễn, Bảo HânA05G1610*5
53
Nguyễn, Bảo NgânA26G1610*26
54
Nguyễn, Bảo NgọcB13G1811*13
55
Nguyễn, Công Quốc ĐạtC09U1812*9
56
Nguyễn, Duy AnB10U1811*10
57
Nguyễn, Hồ Thiên PhúcB09G1811*9
58
Nguyễn, Hoài PhongA24U1610*24
59
Nguyễn, Hoàng Anh ThưA02G1610*2
60
Nguyễn, Hoàng MyB01G1811*1
61
Nguyễn, Khánh ThuỷC03G1812*3
62
Nguyễn, Khoa Sinh QuânB02U1811*2
63
Nguyễn, Lê Bảo TrâmA19G1610*19
64
Nguyễn, Lê DanhB09U1811*9
65
Nguyễn, Lưu Minh TríA21U1610*21
66
Nguyễn, Minh ThưC06G1812*6
67
Nguyễn, Ngọc Bảo HânA28G1610*28
68
Nguyễn, Ngọc HàB10G1811*10
69
Nguyễn, Ngọc Hà LinhC10G1812*10
70
Nguyễn, Nguyên TrungA05U1610*5
71
Nguyễn, Nhật MinhA02U1610*2
72
Nguyễn, Như LâmB16U1811*16
73
Nguyễn, Như QuỳnhA15G1610*15
74
Nguyễn, Phạm Anh ThưC05G1812*5
75
Nguyễn, Phạm Nhật QuânA09U1610*9
76
Nguyễn, Phước TiênB11U1811*11
77
Nguyễn, Thành ÂnC12U1812*12
78
Nguyễn, Thị Bảo TrâmB08G1811*8
79
Nguyễn, Thị Hải HiếuC07G1812*7
80
Nguyễn, Thị Ngọc NhưA04G1610*4
81
Nguyễn, Thị Ngọc ThuỳB07G1811*7
82
Nguyễn, Thị Thanh ThuýC16G1812*16
83
Nguyễn, Thị Thanh XuânC09G1812*9
84
Nguyễn, Thị Trúc LyA13G1610*13
85
Nguyễn, Thị Tuyết LinhB03G1811*3
86
Nguyễn, Thị Yến NhiA22G1610*22
87
Nguyễn, Thiên ÂnB12G1811*12
88
Nguyễn, Trân Khánh NgọcA01G1610*1
89
Nguyễn, Tú DuyênA10G1610*10
90
Nguyễn, Văn Minh HoàngC07U1812*7
91
Nguyễn, Văn Minh TânC06U1812*6
92
Nguyễn, Văn NhấtA01U1610*1
93
Nguyễn, Văn QuốcA16U1610*16
94
Nguyễn, Văn Quốc ThắngC01U1812*1
95
Phạm, Cảnh Hồng ÂnB12U1811*12
96
Phạm, Đăng Duy MinhA20U1610*20
97
Phạm, Huỳnh Khánh TâmB11G1811*11
98
Phạm, Quốc BảoB13U1811*13
99
Phạm, Thị Thùy DuyênA21G1610*21
100
Phạm, Văn MãnC16U1812*16
101
Phùng, Trọng TàiA04U1610*4
102
Thái, Minh NhớC15U1812*15
103
Thái, Thị Phương DuyênC14G1812*14
104
Trần, Bảo LộcB15U1811*15
105
Trần, Bảo TiênC11G1812*11
106
Trần, Gia HuyA25U1610*25
107
Trần, Hồ LâmB01U1811*1
108
Trần, Ngọc QuangC08U1812*8
109
Trần, Phước NghĩaB05U1811*5
110
Trần, Phước ThuậnA07U1610*7
111
Trần, Văn PhúcA19U1610*19
112
Trịnh, Nguyễn Hoàng LongC14U1812*14
113
Trương, Nhật AnA28U1610*28
114
Trương, Tuấn KiệtC04U1812*4
115
Trương, Võ Hồng HàB15G1811*15
116
Trương, Võ Quỳnh NhưA18G1610*18
117
Văn, Bá HưngB07U1811*7
118
Văn, Thị Thuỳ NhiA16G1610*16
119
Võ, Đức HàoA11U1610*11
120
Võ, Thị Kim NgânC15G1812*15
121
Võ, Thiện DuẩnA22U1610*22
122
Vũ, Gia AnA17U1610*17