Sri Lanka National Youth Chess Championships 2026 - Gampaha District (Under 11 Open) 2015 and 2016

Cập nhật ngày: 19.10.2026 04:13:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: GampahaChess

Giải/ Nội dung07 Girls, 07 Open, 09 Girls, 09 Open, 11 Girls, 11 Open, 13 Girls, 13 Open, 15 Girls, 15 Open
Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, WhatsApp-1, WhatsApp-2, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6
4Ahamad, I S Inthisar0SRImiễn đấu
5Ahamed, Mohamed Insaff Yusuf0SRI0F*****
10Balasuriya, B A Minuka Aken0SRI0F**
11Bandara, R M Sadew Nimnad0SRI0F
14Chamathkara, R Hasaral0SRI0F**
18Dharmathilaka, G G Jithula Levmitha Bandara0SRI0F
28Ekanayaka, E M Thenuja Sanketh0SRImiễn đấu
52Kahandawela, K A H Sadew0SRI0F**
53Kalupahana, K M Thiveyn Nethsithu0SRI0F
57Lakdev, Rajapurage Yasas0SRI0F
71Perera, N A Shakya Induwara0SRI0F
75Priyadarshana, S W A Ravindu Sankalpa0SRI0F
85Ranasinghe, Themika Savinu Imandiv0SRI0F**
93Rishmitha, K A M0SRI0F*****
97Senadheera, Punethra Induwara0SRI0F
98Senarath, H M Thejal Ruwaneth Udeera0SRImiễn đấu
116Wanasinghe, W M Dihas Dinsara0SRImiễn đấu
122Wickramasinghe, Romindu Deenula0SRImiễn đấu
127Yuthmin, B A Aken0SRImiễn đấu