Турнир по быстрым шахматам "Первая медаль" Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: ildar_ganiev
| Giải/ Nội dung | Чемпион, Юниор, Дебют, 1-я медаль (2017 и ст.), 1-я медаль (2018 и мл.) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Гареева, Элина | 627175 | 1000 | w | Уфа |
| 2 | | Гуров, Платон | 0 | 1000 | | Уфа |
| 3 | | Искандаров, Марк | 605457 | 1000 | | Уфа |
| 4 | | Каргапольцева, Екатерина | 701414 | 1000 | w | Уфа |
| 5 | | Каюмов, Азиз | 0 | 1000 | | Уфа |
| 6 | | Каюмов, Камиль | 569865 | 1000 | | Уфа |
| 7 | | Муратов, Амир | 782914 | 1000 | | Уфа |
| 8 | | Первушин, Даниил | 0 | 1000 | | Уфа |
| 9 | | Петропавловский, Иван | 0 | 1000 | | Уфа |
| 10 | | Сагидуллина, Самина | 781735 | 1000 | w | Уфа |
| 11 | | Салиев, Амир | 728938 | 1000 | | Уфа |
| 12 | | Файзуллин, Самир | 782915 | 1000 | | Уфа |
| 13 | | Хасанова, Самира | 667542 | 1000 | w | Уфа |
| 14 | | Хетчиков, Алан | 0 | 1000 | | Уфа |
|
|
|
|