Board 10 is dedicated to one player and is situated at the end of the Foundation row of boards.4th Derbyshire Congress Foundation Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:23:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: englishchessfederation
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Intermediate, Minor, Foundation |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bell, Rob | 389369 | ENG | 1363 | Clay Cross |
| 2 | | Naan, Vincent B | 128525 | ENG | 1353 | Gambit |
| 3 | | Fores, Craig | 350548 | ENG | 1323 | Clay Cross |
| 4 | | Ensor, Torsten | 384320 | ENG | 1297 | West Nottingham |
| 5 | | Davis, Dean | 359599 | ENG | 1274 | Belper |
| 6 | | Mehta, Hatle | 328661 | ENG | 1228 | Braunstone |
| 7 | | Siu, Yik Hon | 375236 | ENG | 1212 | Derbyshire * |
| 8 | | Green, Malcolm | 299589 | ENG | 1208 | Crewe |
| 9 | | Friemagor, Daniel | 356276 | ENG | 1187 | Solihull |
| 10 | | Bramley, Douglas | 107186 | ENG | 1179 | Spondon |
| 11 | | Hankey, Neil | 311021 | ENG | 1168 | Alsager |
| 12 | | Hoskins, Zachary | 378457 | ENG | 1152 | Nottinghamshire* |
| 13 | | Fairclough, Adam P | 374786 | ENG | 1136 | Sheffield Nomads |
| 14 | | Sulkowski, Marcel | 378773 | ENG | 1064 | Derbyshire * |
| 15 | | Aujla, Harri Singh | 351533 | ENG | 1052 | Nottingham * |
| 16 | | Tattersall, Emmett | 0 | ENG | 1050 | |
| 17 | | Ragam, Ram Kumar | 373700 | ENG | 987 | Northamptonshire * |
| 18 | | Parkes, Angharad | 388932 | ENG | 953 | Derby * |
| 19 | | Johnson, Alan | 319157 | ENG | 860 | Radcliffe & Bingham |
| 20 | | Ashwin, Rudra | 389079 | ENG | 723 | Rolls Royce Derby |
| 21 | | Ellis, Sean | 356323 | ENG | 690 | Spondon |
| 22 | | George, Amith | 384319 | ENG | 626 | Nottingham * |
| 23 | | Tattersall, Jay | 0 | ENG | 220 | |
| 24 | | Raczynski, Bartlomiej | 391929 | ENG | 0 | Derby * |
| 25 | | Turnbull, Luke | 272801 | ENG | 0 | Spondon |
|
|
|
|