XVIII Отрытого командного Кубка Вадковского по шахматам среди школьников U12

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:58:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: VDK

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Школа имени И.В.Курчатова-1642018,5100
23Светлые головы642017,5100
35ChessProgress641117,590
42Люберцы-ДДЮТ-3641114,590
510Школа "Север"632113,580
66Тигры Северо-Востока — 1631212,570
712Подрастающее Поколение -2622212,561
15Школа имени И.В.Курчатова-3622212,561
94Подрастающее Поколение -1621312,551
8Школа имени И.В.Курчатова-2621312,551
1111Школа №58521211,570
129СК"Миусские коты" - 1620411,540
137Темные лошадки63031160
1414Вадковский-1630310,562
1513Люберцы-ДДЮТ-4512210,560
1617Центр Косарева51139,550
1716Тигры Северо-Востока — 25113950
1818Тигры Северо-Востока — 35014730
1919Вадковский-250146,530

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints