Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων – Κορασίδων περιοχής Δυτικής Ελλάδας (Ε.Σ.Σ.Δ.Ε.) 2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 17:39:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345 HS1  HS2  HS3 
1ΑΘΛΗΤΙΚΟΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ * 3½6684515,5
2ΕΝΩΣΗ ΑΘΛΟΠΑΙΔΙΩΝ ΠΑΤΡΩΝ2½ * 4½563812
3ΑΣΠ ΠΡΟΜΗΘΕΑΣ01½ * 4642511,5
4ΝΑΥΤΑΘΛΗΤΙΚΗ ΕΝΩΣΗ ΠΑΤΡΩΝ02 * 3½485,5
5ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΑΤΡΩΝ½01½ * 292

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) (Cut1)
Hệ số phụ 3: points (normal points + points from the qualifying rounds)