Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων – Κορασίδων περιοχής Δυτικής Ελλάδας (Ε.Σ.Σ.Δ.Ε.) 2026 Cập nhật ngày: 01.11.2026 17:39:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ΑΘΛΗΤΙΚΟΣ ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΙΓΙΑΛΕΙΑΣ | * | 3½ | 6 | 6 | | 8 | 45 | 15,5 |
| 2 | ΕΝΩΣΗ ΑΘΛΟΠΑΙΔΙΩΝ ΠΑΤΡΩΝ | 2½ | * | 4½ | | 5 | 6 | 38 | 12 |
| 3 | ΑΣΠ ΠΡΟΜΗΘΕΑΣ | 0 | 1½ | * | 4 | 6 | 4 | 25 | 11,5 |
| 4 | ΝΑΥΤΑΘΛΗΤΙΚΗ ΕΝΩΣΗ ΠΑΤΡΩΝ | 0 | | 2 | * | 3½ | 4 | 8 | 5,5 |
| 5 | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΑΤΡΩΝ | | ½ | 0 | 1½ | * | 2 | 9 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) (Cut1) Hệ số phụ 3: points (normal points + points from the qualifying rounds)
|
|
|
|