Выходной в "ПРОВЫХОДНОМ"_ОПЕН Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:18:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Khruschiov Alexey
| Giải/ Nội dung | Опен, МД-9, МД-11, МД-13, ЮД-18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 2 | | Фридэ, Александр Андреевич | RUS | 1738 | Серпухов | 7 | 23 | 22 |
| 2 | 1 | | Шалупов, Валерий Валентинович | RUS | 1834 | Электроугли | 6 | 25,5 | 24,5 |
| 3 | 3 | | Каваленя, Николай Степанович | RUS | 1386 | Люберцы | 4,5 | 24,5 | 23,5 |
| 4 | 9 | | Горбачев, Иван Сергеевич | RUS | 1005 | Москва | 4 | 21,5 | 20,5 |
| 5 | 5 | | Иванов, Михаил Николаевич | RUS | 1277 | Москва | 3,5 | 24,5 | 23,5 |
| 6 | 10 | | Киреев, Виктор Владиславович | RUS | 1000 | Раменское | 3 | 30 | 27,5 |
| 7 | 7 | | Стрельников, Виктор Борисович | RUS | 1151 | Люберцы | 2,5 | 25 | 24 |
| 8 | 4 | | Поскряков, Сергей Львович | RUS | 1285 | Воскресенск | 2,5 | 22 | 21 |
| 9 | 6 | | Зудилин, Юрий Александрович | RUS | 1160 | Раменское | 1 | 25 | 24 |
| 10 | 8 | | Александров, Андрей Геннадьевич | RUS | 1030 | Раменское | 1 | 24 | 23 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|