Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Rankweil 2 * 34470
2Wolfurt 2 * 33460
3Hohenems 4 * 22½34,50
4Dornbirn 31 * 3240
5Nenzing 22 * 2240
6Raggal 12 * 2240
7Bregenzerwald 11½ * 2½240
8Lustenau 30 * 2½22,50
9Bregenz 51 * 2130
10Höchst 212 * 130
11Bregenz 412 * 130
12Frastanz 11½1½ * 030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints