- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất):
Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; KK: 150k

88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Senast uppdaterad16.10.2026 15:52:21, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess

Val av turnering88th-Standard (17-18/10)
89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11)
LänkarTurneringens officiella hemsida, FaceBook, GoogleMaps, Länka turnering i turneringskalender
Val av parametrar visa turneringsinfomation, visa flaggor
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
BordsresultatRd.1/7 , ej inlottad
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Startlista

Nr.NamnFide-IDNationRatingkönTypGrKlubb
1Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải12402923VIE2069xGlobal Knights
2Nguyễn, Lê Nhật Quang12442925VIE2040U16Cờ vua Hòa Hưng
3Vương, Tuấn Khoa12445312VIE1924U11xSuper Kids
4Nguyễn, Đức Khải12436224VIE1923U13xMind Alliance
5Võ, Đại Hoài Đức12400033VIE1923S35cMasters of Time
6Phạm, Gia Tường12454060VIE1777U16cLâm Đồng
7Huỳnh, Thiên Ân12471682VIE1745U09xHeavy Rooks
8Hoàng, Gia Bảo12467871VIE1738U09xCờ vua Thủ Đức
9Trương, Phúc Nhật Nguyên12450480VIE1716U09xSuper Kids
10Wilson, Dalas J.G.4311515NZL1695S35cGlobal Knights
11ACMNguyễn, Trung Quân12445479VIE1689U13xMind Alliance
12AIMNgô, Thanh Tú12426776VIE1685S35xHeavy Rooks
13Trần, Thành Vinh12434124VIE1682U13xSaigon Knights
14Trần, Thiện Phúc12432784VIE1675U16xFlying Bishops
15Đào, Khánh Lâm12445975VIE1659U13xSaigon Knights
16Nguyễn, Đức Huyền My12471704VIE1632wU09xRising Stars
17Dương, Danh Phát561008176VIE1629U09xCờ vua Thủ Đức
18Nguyễn, Việt Dũng12431680VIE1625U13xBishop Legion
19Nguyễn, Quốc Khánh12484504VIE1572S35xMind Alliance
20Nguyễn, Phúc Hoàng12432660VIE1560xFlying Bishops
21ACMPhan, Quốc Việt Anh12438642VIE1540xMasters of Time
22Nguyễn, Thiên Ngân12447854VIE1534wU11xBishop Legion
23AIMVũ, Hạo Nhiên12460796VIE1525U07cSuper Kids
24Nguyễn, Khánh Đăng12439398VIE1521U13xLâm Đồng
25Nguyễn, Trầm Thiện Thắng12470767VIE1517U07xFlying Bishops
26Lê, Hoàng Xuân Hiếu561011185VIE1513U09xCờ vua Thủ Đức
27Lê, Nguyễn Ngọc Tân12453820VIE1498U13xLâm Đồng
28Trần, Thiên Khải12495867VIE1495U07xSaigon Knights
29Nguyễn, Ngọc Như Ý12476293VIE1484wU11xCờ vua Thủ Đức
30Dương, Hải Bình561000787VIE1430U09xRising Stars
31Lê, Tường Lam12477800VIE1427wU11xHeavy Rooks
32AFMĐỗ, Ngọc Minh Long561013510VIE0U09xGlobal Knights
33Lê, Hồng Anh12494682VIE0U11xBishop Legion
34Lê, Hồng Vũ12494674VIE0U11xBishop Legion
35Lê, Quang Bách12451274VIE0U11xMasters of Time
36Nguyễn, Đăng Gia Nhi561022420VIE0wU07xCờ vua Hòa Hưng
37Nguyễn, Đức Trí Thành12473138VIE0U13xRising Stars
38Nguyễn, Hoàng An Nguyên561008605VIE0U09Global Knights
39Nguyễn, Minh Khôi561005576VIE0U07xCờ vua Hòa Hưng
40Vũ, Hoàng Đức561000868VIE0U07xCờ vua Hòa Hưng