Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1SPG Schachmaty Ruden/IG Wolfsberg 4 *  * 3230
2Spg ASKÖ St. Veit/Friesach 3 *  * 2½22,50
3Schachverein Wolfsberg 2 *  * 2120
4Esv Askoe Admira Villach 42 *  * 120
5Sk Suetschach-Feistritz 11½ *  * 01,50
6Sc Die Klagenfurter 41 *  * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)