Round 09 will starts at 09.00 pm on 30/08/2026, Any update please contact throught WhatsApp msg :0764229553 (Sameera) Submit your 9th round drop boards Before 08.00 am on 2026/08/30
Sri Lanka National Team Chess Championship 2026 - Super League Cập nhật ngày: 29.08.2026 16:04:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Số ván | Đã có 40 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Fischer Chess Club | * | 3 | 4 | 2½ | 3½ | 5 | 4½ | 2 | | 4½ | 11 | 29 | 1 | 672,5 |
| 2 | | Läufer Chess Club | 3 | * | | 4 | 4 | 2½ | 2½ | 4½ | 5 | 3½ | 11 | 29 | 1 | 666,8 |
| 3 | | Blue and Gold Chess Club | 2 | | * | 3 | 3 | 3½ | 4 | 2½ | 3½ | 5 | 10 | 26,5 | 0 | 587,3 |
| 4 | | Anandians Chess Club | 3½ | 2 | 3 | * | | 3 | 4 | 3½ | 1½ | 3½ | 10 | 24 | 0 | 557,8 |
| 5 | | The Glory of Kings Chess Club | 2½ | 2 | 3 | | * | 3 | 3 | 4½ | 3½ | 5½ | 9 | 27 | 0 | 602,3 |
| 6 | | Maroons Chess Club | 1 | 3½ | 2½ | 3 | 3 | * | 2 | 4 | 5 | | 8 | 24 | 0 | 594,8 |
| 7 | | Navy Chess Club | 1½ | 3½ | 2 | 2 | 3 | 4 | * | | 1½ | 4½ | 7 | 22 | 0 | 520,5 |
| 8 | | Sokians Chess Club | 4 | 1½ | 3½ | 2½ | 1½ | 2 | | * | 3½ | 3 | 7 | 21,5 | 0 | 523,3 |
| 9 | | Kandyan Lions Chess Club | | 1 | 2½ | 4½ | 2½ | 1 | 4½ | 2½ | * | 4½ | 6 | 23 | 0 | 510,5 |
| 10 | | One Direction by Rawana Squad | 1½ | 2½ | 1 | 2½ | ½ | | 1½ | 3 | 1½ | * | 1 | 14 | 0 | 348 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
|
|
|
|