| Ban Tổ chức | CBDU / CBX |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Macedo, Maice Barbara Miranda 2176297 / Macedo, Maximo Valerio 2102307 |
| Tổng trọng tài | Campos, Westerley Batista 2125420 |
| Phó Tổng Trọng tài | Da Silva, Ana Clara Melo 22720464 |
| Trọng tài | Ananias, Thales Rodrigo Lima 2175029 ; Gonzales, M ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes com 30 second or increment |
| Địa điểm | Oft Aero Hotel - Av. República do Líbano, 1613 -St. Oeste, Goiânia - GO |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/25 đến 2026/08/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1706 / 22 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.08.2026 18:16:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez
| Giải/ Nội dung | JUBS Masculino, JUBs Feminino |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Số ván | Đã có 108 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|