33. Ekipno prvenstvo Šahovskog saveza Federacije BiH - 1. A liga Cập nhật ngày: 29.08.2026 19:21:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sejfudin
| Giải/ Nội dung | 1. A liga, 1. B liga |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Chess Scout Live prijenos, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 180 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK "PREPOROD" Zenica | * | 3½ | 3½ | 2½ | 3½ | | 3½ | | | 4 | 10 | 20,5 | 0 |
| 2 | ŠK "PREPOROD" Breza | 2½ | * | | | | 4 | 4 | 4 | 3 | 4½ | 9 | 22 | 0 |
| 3 | ŠK "ALPONG" Sarajevo | 2½ | | * | | 4 | 3½ | 3 | 3½ | 4 | | 9 | 20,5 | 0 |
| 4 | ŠK "ČELIK" Zenica | 3½ | | | * | 3 | | 3 | 3 | 4 | 3½ | 9 | 20 | 0 |
| 5 | ŠK "OSTROŽAC" Cazin | 2½ | | 2 | 3 | * | 4½ | | 4 | | 4 | 7 | 20 | 0 |
| 6 | ŠK "SREBRENIK" Srebrenik | | 2 | 2½ | | 1½ | * | 3½ | 3 | 3½ | | 5 | 16 | 0 |
| 7 | ŠK "GRAČANICA" Gračanica | 2½ | 2 | 3 | 3 | | 2½ | * | | | 3½ | 4 | 16,5 | 0 |
| 8 | OŠK "ŽIVINICE" Živinice | | 2 | 2½ | 3 | 2 | 3 | | * | 3 | | 3 | 15,5 | 0 |
| 9 | ŠK "GORAŽDE" Goražde | | 3 | 2 | 2 | | 2½ | | 3 | * | 2½ | 2 | 15 | 0 |
| 10 | ŠK "SARAJEVO" Sarajevo | 2 | 1½ | | 2½ | 2 | | 2½ | | 3½ | * | 2 | 14 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|