Se aplicarán las regulaciones vigentes de la Federación Internacional de Ajedrez ( FIDE). Las presentes orientaciones específicas contemplan únicamente precisiones propias del certamen JEDPA, las cuales serán de aplicación preferente cuando corresponda.JUEGOS ESCOLARES DEPORTIVOS ETAPA REGIONAL B VARONES ICA 2026 | Ban Tổ chức | DREI - Ica |
| Liên đoàn | Peru ( PER ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AN Soto Sulcaray, Yuri Fabian 3861252 |
| Tổng trọng tài | AN Soto Sulcaray, Yuri Fabian 3861252 |
| Phó Tổng Trọng tài | AR Sotil Aucasi, Daniela Xiomara 3874885 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 minutos más 30 segundos de incremento por jugada. |
| Địa điểm | COAR - Ica |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/25 đến 2026/08/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1468 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.08.2026 20:44:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: YuriFabian
| Giải/ Nội dung | A DAMAS, A VARONES, B DAMAS, B VARONES |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 15 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Levano Vivanco, Leandro Keyler | 81415796 | PER | 1778 | | U14 | Geniomatic Rodas Ica |
| 2 | | | Candiotti Tataje, Sebastian Valentino | 3892727 | PER | 1684 | | U14 | Saco Oliveros Pisco |
| 3 | | | Rojas Castilla, Adrian Oziel | 3866165 | PER | 1420 | | U14 | Innova School Chincha |
| 4 | | | Amoretti García, Máximo Santiago | | PER | 0 | | U14 | Abraham Lincoln Chincha |
| 5 | | | Caquiamarca Carpio, Julian Zashary | | PER | 0 | | U14 | Simón Rodriguez Nasca |
| 6 | | | Gimenez Alvarez, Kevin Adrian | 81493924 | PER | 0 | | U14 | Julio César Tello Ica |
| 7 | | | Pillaca Garcia, Joaquin Lorenzo | | PER | 0 | | | Fermin Tanguiks A.T |
| 8 | | | Quispe Hernandez, Angel Sebastian | 3897346 | PER | 0 | | U14 | Saco Oliveros Pisco |
| 9 | | | Rojas Cáceres, Hiroshi Kaleb | | PER | 0 | | U14 | Simón Rodriguez Nasca |
| 10 | | | Tineo Tenorio, Ezio Matheo | | PER | 0 | | | Fermin Tanguis A.T |
|
|
|
|