Se aplicarán las regulaciones vigentes de la Federación Internacional de Ajedrez ( FIDE). Las presentes orientaciones específicas contemplan únicamente precisiones propias del certamen JEDPA, las cuales serán de aplicación preferente cuando corresponda.JUEGOS ESCOLARES DEPORTIVOS ETAPA REGIONAL A VARONES ICA 2026 | Ban Tổ chức | DREI - Ica |
| Liên đoàn | Peru ( PER ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AN Soto Sulcaray, Yuri Fabian 3861252 |
| Tổng trọng tài | AN Soto Sulcaray, Yuri Fabian 3861252 |
| Phó Tổng Trọng tài | AR Sotil Aucasi, Daniela Xiomara 3874885 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 minutos más 30 segundos de incremento por jugada. |
| Địa điểm | COAR - Ica |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/25 đến 2026/08/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1459 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.08.2026 20:38:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: YuriFabian
| Giải/ Nội dung | A DAMAS, A VARONES, B DAMAS, B VARONES |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 22 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Valdez Quihue, Benjamin Gerardo | 3879275 | 1817 | | U12 | Antonia Moreno De Cáceres Ica |
| 2 | | | Diaz Aguilar, Mathias Zaid | 81415362 | 1517 | | U12 | Pitágoras Chincha |
| 3 | | | Palomino Asto, Ayrton Daniel | 3880761 | 1432 | | U12 | Micaela Bastidas Nasca |
| 4 | | | Paredes Gutierrez, Keldysh Gahel | 3898016 | 1425 | | U12 | Saco Oliveros Ica |
| 5 | | | Diaz De La Cruz, Juan Pablo | 81401132 | 0 | | U12 | Saco Oliveros Pisco |
| 6 | | | Espinoza Surco, Renzo Raul | | 0 | | | María Cristina De La Puente Alvarez |
| 7 | | | Guitierrez Mayta, Adrian Blass | 81465157 | 0 | | U12 | Micaela Bastidas Nasca |
| 8 | | | Pachas Saravia, Diego André | | 0 | | U 12 | San Vicente Ferrer Chincha |
| 9 | | | Rojas Quispe, Juan Kaleth Luciano | | 0 | | | María Cristina De La Puente Alvarez |
| 10 | | | Tasayco Salguero, Renzo Giovanni | 81449437 | 0 | | U12 | Alexander Vonhumboldt Pisco |
|
|
|
|