10th Eastern Asia Youth Chess Championship 2026 - G18 | Ban Tổ chức | Chinese Chess Association |
| Liên đoàn | China ( CHN ) |
| Tổng trọng tài | IA Chan, Kwai Keong (6000991) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Wang, Junnan (8600910); IA Chen, Mei Fang Dina (16300556) |
| Trọng tài | IA Pahlevanzadeh, Mehrdad (12504270); IA Pagaran, ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Hainan, China |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 493212 |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/08/29 |
| Rating trung bình / Average age | 1850 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.08.2026 06:14:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Group Selection | Standard, Rapid, Blitz |
| Giải/ Nội dung | B08, B10, B12, B14, B16, B18 G08, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess.org, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | BRU, CHN, HKG, INA, JPN, KOR, MAS, MGL, MYA, PHI, SGP, THA, TPE, VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 25 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 10 | | WCM | Zhang, Jiemin | 39923258 | CHN | 2004 |
| 2 | | WCM | Naransolongo, Zorigoo | 4907906 | MGL | 1979 |
| 1 | | WCM | Chen, Zhihan | 8655081 | CHN | 1881 |
| 3 | | WCM | Adeline, Clementia | 7132085 | INA | 1877 |
| 8 | | | Zhou, Yafei | 8627185 | CHN | 1846 |
| 7 | | WCM | Maral, Altankhuyag | 4908015 | MGL | 1838 |
| 6 | | WCM | Tselmuun, Ider | 4923707 | MGL | 1834 |
| 9 | | | Getubig, Lj | 5232163 | PHI | 1803 |
| 5 | | | Mongoljin, Davaadorj | 4919076 | MGL | 1798 |
| 4 | | | Mohd Azamanizam, Azraa Adeline Azman | 5755328 | MAS | 1640 |
|
|
|
|