10th Eastern Asia Youth Chess Championship 2026 - B14 | Ban Tổ chức | Chinese Chess Association |
| Liên đoàn | China ( CHN ) |
| Tổng trọng tài | IA Chan, Kwai Keong (6000991) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Wang, Junnan (8600910); IA Chen, Mei Fang Dina (16300556) |
| Trọng tài | IA Pahlevanzadeh, Mehrdad (12504270); IA Pagaran, ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Hainan, China |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 493203 |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/08/29 |
| Rating trung bình / Average age | 1652 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.08.2026 07:10:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Group Selection | Standard, Rapid, Blitz |
| Giải/ Nội dung | B08, B10, B12, B14, B16, B18 G08, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess.org, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | BRU, CHN, HKG, INA, JPN, KOR, MAS, MGL, MYA, PHI, SGP, THA, TPE, VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 27 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Zuo, Junyu | 8641447 | CHN | 2088 |
| 2 | | | Lee, Jiwoo | 13212877 | KOR | 2022 |
| 3 | | | Rajendran, Kartikeyan | 35820594 | MAS | 1967 |
| 4 | | | Song, Jihu | 13219057 | KOR | 1967 |
| 5 | | CM | Lv, Ruiqi | 8656266 | CHN | 1966 |
| 6 | | | Beltran, King Xyan | 521031576 | PHI | 1899 |
| 7 | | | Lee, Joowon | 13225260 | KOR | 1896 |
| 8 | | | Gun-Erdem, Damba | 4928849 | MGL | 1889 |
| 9 | | | Feng, Yusheng | 8647100 | CHN | 1885 |
| 10 | | | Kurniawan, Theodore Daniel | 7132107 | INA | 1878 |
| 11 | | | Li, Xiaoyao | 8687900 | CHN | 1854 |
| 12 | | | Ch Ng, Kai Xue Edric | 35846828 | MAS | 1833 |
| 13 | | | Lin, Jhen-Jie | 16306392 | TPE | 1778 |
| 14 | | | Lee, Gyuyeon | 13229605 | KOR | 1743 |
| 15 | | | Fang, Yuexiang | 8670170 | CHN | 1729 |
| 16 | | | Erdenebaatar, Galbaatar | 4927206 | MGL | 1698 |
| 17 | | | Xia, Peicheng | 8674876 | CHN | 1698 |
| 18 | | | Givero, Gabriel | 5262321 | PHI | 1685 |
| 19 | | | Lieyanto, Ryu Manson | 7128118 | INA | 1622 |
| 20 | | | Pu, Jing | 16305655 | TPE | 1606 |
| 21 | | | Decasa Basilio, Lionel | 521058849 | PHI | 1592 |
| 22 | | | Wu, Xing | 6018050 | HKG | 1592 |
| 23 | | | Chen, Yi-Hsiang Gabriel | 16306678 | TPE | 1576 |
| 24 | | | Wang, Yu-Chi Xavier | 16304543 | TPE | 1553 |
| 25 | | | Wang, Zeyu(Sz) | 8676836 | CHN | 1505 |
| 26 | | | Iveelt, Batsaikhan | 4927702 | MGL | 1448 |
| 27 | | | Altansoyombo, Davaadorj | 4918746 | MGL | 0 |
| 28 | | | Hu, Jin Peng | 6019706 | HKG | 0 |
| 29 | | | Jhang, En-Ruei | 16306694 | TPE | 0 |
| 30 | | | Khangai, Bayarjargal | 4938577 | MGL | 0 |
| 31 | | | Lam, Ethan | 39914887 | TPE | 0 |
| 32 | | | Li, Yupeng | 8683662 | CHN | 0 |
| 33 | | | Quan, Yongxuan | 574016296 | CHN | 0 |
| 34 | | | Siu, Tsz Hin Zachary | 6023576 | HKG | 0 |
| 35 | | | Sung, Sen Hin | 6023304 | HKG | 0 |
| 36 | | | Wang, Yanxiang | 574013220 | CHN | 0 |
| 37 | | | Wu, Zihao | 8674507 | CHN | 0 |
| 38 | | | Zhang, Xiaozhe | 8673438 | CHN | 0 |
|
|
|
|