Предавање измени во составот на екипата за VII коло во среда, 26 Aвгуст од 21:30-22:00 часот.
VII коло- четврток, 27 Aвгуст во 10:00 часот.
Zenski Ekipen sampionat na Makedonija za 2026 | Ban Tổ chức | Chess Federation of Macedonia |
| Liên đoàn | North Macedonia ( MKD ) |
| Tổng trọng tài | IA Kocovski, Ivan 15000524 |
| Phó Tổng Trọng tài | Lusheski, Boris 15006980 |
| Trọng tài | Arsllani, Zuri 15010597 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Struga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 491701 |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/08/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1847 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.08.2026 13:53:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of Macedonia (1)
| Giải/ Nội dung | Open, Women |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 80 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Распоред за игра за Екипно првенство на Македонија за 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Alkaloid | * | 2½ | 3½ | 2 | 4 | 4 | 4 | 11 | 91 | 0 |
| 2 | MSK Centar | 1½ | * | 4 | 3½ | 4 | 4 | 4 | 10 | 97 | 0 |
| 3 | GSK Negotino | ½ | 0 | * | 3 | 3 | 3½ | 3½ | 8 | 46 | 0 |
| 4 | Prilep | 2 | ½ | 1 | * | 3½ | 4 | 4 | 7 | 57,5 | 0 |
| 5 | Gambit Asseko-SEE | 0 | 0 | 1 | ½ | * | 2 | 4 | 3 | 17,5 | 1 |
| 6 | Carevi Kuli | 0 | 0 | ½ | 0 | 2 | * | 4 | 3 | 10 | 1 |
| 7 | Kapablanka | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|