Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chinese National Youth Chess Team Championship 2026(G16)

Cập nhật ngày: 15.08.2026 05:50:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội1234567891011 HS1  HS2  HS3  HS4 
1 Hangzhou Mind Sports School * 1222022217160144
2 China Chess Academy Hangzhou Branch1 * 1011214120100,5
3 Wu'an Amateur Sports School01 * 1112221213130113
4 Zhejiang Mind Sports Management Center021 * 1111213120105
5 Chongqing Fuling Chess Association½½11 * 11111010190,5
6 Nanjing Juzhongmi Sports Culture01111 * 1½121010184
7 Taizhou Hailing Chess Club2½0111 * ½½22910,5098
8 Heilongjiang Beifang Chess Hall01011½ * 11188171,5
9 Hangzhou Mind Sports Research Institute0½00½1 * 1288158,5
10 Shanghai Hongkou Youth Sports School½½1½½1011 * 67,5068
11 Shanghai Pudong Qiyu Chess Club000½10010½ * 23027,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)