Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

INSCRIÇÕES E INFORMAÇÕES
(11)96528-8189
ALLAN JIMMY

IRT CXA TEAMS STD 60+30 POR EQUIPES / 5 RODADAS / 21 A 23 DE AGOSTO PREMIAÇÃO GARANTIDA DE R$1.500 PODENDO ATINGIR R$3.000

Cập nhật ngày: 24.08.2026 01:46:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11Indaiatuba55001501236,5445
22Time 7540112011,537,5454
36Med ABC53111018,53337,53
49Gambito dos Quatro5311101833383
55Santa Goma530290931,536,53
64AXS A5302908,538,5433
78INSEP A521270835402
83Medicina Paulista 015203607,541482
910Medicina Paulista 0252036073034,52
1011INSEP B5203604,529,5322
117Med ABC 24112507,52734,51
1212INSEP C5104305,528,5311
1313Medicina Paulista 03510430533,5361
1414INSEP FEMININO4004302,522,5250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)