The randomised draw took place on Tuesday 11th August, at 20:00 (BST). The tournament regulations can be found in the pdf document linked to below. Please download and read.
The ECF live stream of the event, run by WIM Anna Maria Kazarian, can be found at https://www.youtube.com/watch?v=bST01e2UEFI and on her twitch channel at https://twitch.tv/annamajaThe 11th Menchik Memorial Cập nhật ngày: 29.08.2026 19:33:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 37 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | 11th Menchik Memorial Regulations.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg |
| 3 | IM | Kulon, Klaudia | 294103 | 1131044 | POL | 2395 |
| 2 | FM | Schulze, Lara | 346693 | 12956830 | GER | 2345 |
| 10 | GM | Arakhamia-Grant, Ketevan | 162980 | 13600168 | SCO | 2270 |
| 7 | WGM | Mirzoeva, Elmira | 258871 | 4127951 | ENG | 2261 |
| 6 | WIM | Haussernot, Cecile | 300358 | 601632 | FRA | 2248 |
| 5 | WIM | Cosman, Andreea-Marioara | 366515 | 1217968 | ROU | 2187 |
| 9 | WIM | Dwilewicz, Katarzyna | 331476 | 1148486 | POL | 2152 |
| 8 | WFM | Hryshchenko, Kamila | 348940 | 14147491 | ENG | 2131 |
| 1 | WFM | Hariharan, Shambavi | 325613 | 488160 | ENG | 2103 |
| 4 | WFM | Subramanian, Anusha | 315315 | 477710 | ENG | 2016 |
|
|
|
|