2026 National CCA Master Tournament - Open (Hangzhou Station)

Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:32:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dungOpen
男子候补, 男子一级A, 男子一级B
女子候补, 女子一级
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Số vánĐã có 40 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/07/14 lúc 16:30

BànSốWhiteNhómĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómSốPGN
16Zeng, Guanyu曾冠宇3 0 - 13 Zhou, Runyi周润伊1PGN
27Fu, Yuhan傅煜涵3 0 - 13 Huang, Zhi黄治3PGN
38Zhao, Yuyang赵誉阳3 1 - 03 Cai, Lin蔡林5PGN
426Wang, Muyuan王牧远 0 - 1 Wu, Yachen吴亚宸17PGN
52Xu, Wei徐巍 1 - 02 Fang, Xiaoyu方啸羽9PGN
64Qin, Ranran秦冉苒2 0 - 12 Yang, Zhixiang杨智翔25PGN
710Wan, Chuyi万初一2 1 - 02 Cao, Yulong曹雨龙27PGN
812Zheng, Gaozhi郑皋廌2 0 - 12 Liu, Enlin刘恩麟31PGN
914AGMXu, Jinzhi徐近之2 1 - 02 Wang, Junyi(Fj)王俊颐57PGN
1020Kong, Luoyan孔泺妍2 0 - 12 Wang, Haokai王浩凯15PGN
1116Dong, Haotian董昊天2 ½ - ½2 Yang, Jiaqi杨佳琪61
1244Yang, Chengze杨承泽2 ½ - ½2 Qiao, Haoyan乔灏言19
1334Luo, Youshu罗佑树 1 - 0 Lan, Kai Zhou周开落11
1440Lin, Zihao林子皓 0 - 1 Chen, Zhuoyu陈卓禹13
1518Huang, Xingheng黄行恒 0 - 1 Xiao, Jinghao肖景豪29
1660Xu, Shengxi徐晟奚 1 - 0 He, Chaoyi何超逸21
1732Hua, Qiyuzhe华齐玉哲 1 - 0 Chai, Jiarui(Hz)柴嘉睿39
1822Zhou, Chengcheng(Js)周澄澄1 1 - 01 Ma, Xianqing马先卿43
1946Li, Yue李越1 0 - 11 Xu, Wangrui须王锐23
2024Li, Xiangyang李向阳1 1 - 01 Li, Youran李悠然45
2130Yuan, Haoxiang袁浩翔1 1 - 01 Li, Linxiao李林虓51
2256Ren, Ai任爱1 1 - 01 Mao, Yuxiang毛宇翔33
2348Gao, Yule高宇乐1 1 - 01 Zhang, Yiming(Hz)张艺鸣35
2436Zhang, Zhengjie张铮杰1 1 - 01 Min, Ruiheng闵睿恒53
2538Zheng, Yijin郑艺衿1 1 - 01 Pan, Yu潘昱55
2663Zhu, Yintian朱胤天1 0 - 11 Wang, Jiaxin王嘉鑫41
2742Lan, Xinyi蓝昕亿1 1 - 01 Yu, Chaojun虞朝钧62
2858Wang, Muxi(Hz)王沐希1 0 - 1½ Xu, Tinghui许婷惠47
2954Ning, Zhiyuan宁之远½ 1 - 0½ Xie, Yinuo谢一诺59
3050Huang, Pu黄璞0 1 - 00 Gu, Zexi顾泽熙49
3152Li, Zhengyang李政阳0 1 miễn đấu
3228Yang, Jialin杨佳霖1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
3337Cheng, Yuhan程钰涵1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại