2026 National CCA Master Tournament - Open (Hangzhou Station) | Ban Tổ chức | Chinese Chess Association |
| Liên đoàn | China ( CHN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Li, Qi |
| Tổng trọng tài | IA Song, Benlei 8611629 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 45 mininutes for the game and 10 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Hangzhou,Zhejiang |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 484997 |
| Ngày | 2026/07/14 đến 2026/07/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1637 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:32:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 40 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CHN | China | 61 |
| 2 | ESP | Spain | 1 |
| 3 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 63 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 4 | 10 | 1 | 31 |
| 2 | 13 | 6 | 12 | 0 | 31 |
| 3 | 12 | 8 | 10 | 0 | 30 |
| 4 | 17 | 2 | 11 | 0 | 30 |
| Tổng cộng | 58 | 20 | 43 | 1 | 122 |
|
|
|
|