2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 何依诺 | | Số thứ tự | 9 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1593 | | Điểm | 3 | | Hạng | 6 | | CLB/Tỉnh | 浙江省钱江棋院 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 9 | 30 | 李妮 | 厦门弈之海棋牌有限责任公司 | 2 | |
| 2 | 2 | 34 | 闾璎珞 | 杭州智力运动中等专业学校(杭州智力运动学校) | 4 | |
| 3 | 10 | 28 | 冯梓萌 | 杭州棋弈智体育培训有限公司 | 1 | |
| 4 | 6 | 38 | 陆长立 | 上海浦东棋域棋类俱乐部 | 2 | |
| 5 | 2 | 21 | 郑岚月 | 上海出棋制胜文化传播有限公司 | 3,5 | |
|
|
|
|