2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 张博奕 | | Số thứ tự | 22 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 2 | | Hạng | 20 | | CLB/Tỉnh | 上海悦弈国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 1 | 葛维特 | 浙江省钱江棋院 | 2 | |
| 2 | 9 | 7 | 沈家宁 | 宁波凯思奥教育科技有限公司 | 1 | |
| 3 | 11 | 11 | 沈星言 | 福州市国际象棋协会 | 2 | |
| 4 | 5 | 5 | 后莱 | 合肥天星国际象棋俱乐部 | 3 | |
| 5 | 13 | 38 | 陆长立 | 上海浦东棋域棋类俱乐部 | 2 | |
|
|
|
|