2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 林晓理 | | Số thứ tự | 20 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1736 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 3 | | CLB/Tỉnh | 宁波市博弈国际象棋俱乐部 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 20 | 41 | 魏赫瑶 | 哈尔滨市道里区于墨奇国际象棋俱乐部 | 1,5 | |
| 2 | 14 | 35 | 周园园 | 杭州市棋类协会 | 1,5 | |
| 3 | 6 | 33 | 王瑾瑜 | 杭州菲尓勒国际象棋俱乐部 | 2 | |
| 4 | 4 | 40 | 梁若妍 | 上海悦弈国际象棋俱乐部 | 2,5 | |
| 5 | 1 | 34 | 闾璎珞 | 杭州智力运动中等专业学校(杭州智力运动学校) | 4 | |
|
|
|
|