2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 胡宸涵 | | Số thứ tự | 2 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1207 | | Điểm | 1 | | Hạng | 37 | | CLB/Tỉnh | 杭州市棋类协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 23 | 曹欣怡 | 济南市寒冰国际象棋俱乐部 | 1,5 | |
| 2 | 8 | 31 | 许愿 | 浙江省钱江棋院 | 1,5 | |
| 3 | 14 | 37 | 章悠然 | 南京博智弈国际象棋俱乐部 | 2,5 | |
| 4 | 16 | 11 | 沈星言 | 福州市国际象棋协会 | 2 | |
| 5 | 18 | 7 | 沈家宁 | 宁波凯思奥教育科技有限公司 | 1 | |
|
|
|
|