2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子候补棋协大师组

Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dungOpen
男子候补, 男子一级A, 男子一级B
女子候补, 女子一级
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/07/14 lúc 14:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
116卜希梦 2 1 - 02 葛睿彤 29
240梁若妍 2 ½ - ½2 郑岚月 21
334闾璎珞 2 1 - 0 郝李晨 15
44陈文萱 1 - 0 许愿 31
510张路兮 1 - 0 魏赫瑶 41
620林晓理 1 - 0 王瑾瑜 33
736郑雅文 0 - 1 李盈萱 26
824廖欣睿 0 - 11 后莱 5
938陆长立 1 1 - 01 沈家宁 7
1028冯梓萌 1 0 - 11 何依诺 9
1122张博奕 1 1 - 01 沈星言 11
1212陈妍希 1 1 - 01 林玘萱 25
1318凌暄婷 1 ½ - ½1 陈昕依 27
142胡宸涵 ½ ½ - ½1 章悠然 37
1530李妮 ½ ½ - ½½ 葛维特 1
1642钟佳怡 ½ 0 - 1½ 李怡霖 13
1714林辰潞 ½ 0 - 1½ 曹欣怡 23
1832石宇珊 ½ 0 - 1½ 孙晔暄 17
196姜雯 0 0 - 1½ 周园园 35
2019蓝谦易 0 ½ - ½0 王琦云 3
218徐子舒 0 1 - 00 华子萱 39