2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:42:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 梁艺璇 | | Số thứ tự | 81 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 600 | | Điểm | 0 | | Hạng | 99 | | CLB/Tỉnh | 浙江省钱江棋院 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 32 | 32 | 叶纪汝 | 永嘉祺际棋院 | 2 | |
| 2 | 43 | 27 | 陈果 | 温州市鹿城区诸宸棋院 | 1,5 | |
| 3 | 47 | 41 | 柯云楚 | 杭州新智荟科技有限公司 | 1 | |
| 4 | 49 | 57 | 龚钰琭 | 上海悦弈国际象棋俱乐部 | 1 | |
| 5 | 49 | 59 | 赵伯瑷 | 昆山市周市镇棋乐青少年体育文化中心 | 0,5 | |
|
|
|
|