2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:42:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 吴漾(福州) | | Số thứ tự | 5 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1400 | | Điểm | 2 | | Hạng | 61 | | CLB/Tỉnh | 福州市国际象棋协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 54 | 江秋睿 | 青岛青伟棋牌俱乐部 | 2 | |
| 2 | 32 | 53 | 丁诗淇 | 嘉兴市国际象棋协会 | 2 | |
| 3 | 43 | 59 | 赵伯瑷 | 昆山市周市镇棋乐青少年体育文化中心 | 0,5 | |
| 4 | 33 | 73 | 吴漾(浙江) | 浙江省钱江棋院 | 1 | |
| 5 | 20 | 92 | 金羿含 | 海宁市白雪棋类俱乐部 | 2,5 | |
|
|
|
|