2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:42:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 宝迪 | | Số thứ tự | 37 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1313 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 68 | | CLB/Tỉnh | 巴彦淖尔市怡乐智类运动有限公司 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 37 | 86 | 蒲乐乐 | 上海普陀区棋道凌空国际象棋交流发展中心 | 1,5 | |
| 2 | 15 | 88 | 关雯琪 | 上海弈运体育俱乐部有限公司 | 2 | |
| 3 | 11 | 64 | 夏汝瑜 | 上海弈运体育俱乐部有限公司 | 3 | |
| 4 | 29 | 92 | 金羿含 | 海宁市白雪棋类俱乐部 | 2,5 | |
| 5 | 34 | 8 | 刘安然 | 成都市睿蕊国际象棋俱乐部 | 1,5 | |
|
|
|
|