2026年全国国际象棋棋协大师赛(杭州站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 14.07.2026 12:42:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 邵婧霏 | | Số thứ tự | 21 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1078 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 96 | | CLB/Tỉnh | 杭州市钱塘区国际象棋协会 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 21 | 70 | 陈睿欣 | 温州市鹿城区诸宸棋院 | 2,5 | |
| 2 | 42 | 80 | 阎潇乐 | 上海满弈教育科技有限公司 | 1 | |
| 3 | 39 | 84 | 褚安语 | 杭州弈初文化有限公司 | 2 | |
| 4 | 45 | 86 | 蒲乐乐 | 上海普陀区棋道凌空国际象棋交流发展中心 | 1,5 | |
| 5 | 48 | 15 | 周沐可 | 杭州悦私塾文化创意有限公司 | 0,5 | |
|
|
|
|